Ford Everest 2026: Giá xe, giá lăn bánh, trả góp và thông số tháng 10/2026
Ford Everest 2026 là mẫu SUV 7 chỗ thuộc phân khúc D-SUV, sở hữu thiết kế mạnh mẽ, khung gầm rời, nội thất rộng rãi và hệ thống hỗ trợ lái hiện đại. Xe có 5 phiên bản, gồm Active, Sport, Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+, với hai lựa chọn động cơ dầu 2.0L Turbo hoặc xăng 2.3L EcoBoost.
- Giá Ford Everest 2026 từ 1.129.000.000đ đến 1.629.000.000đ, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng, từ SUV gia đình, di chuyển đường dài đến những cấu hình hai cầu phục vụ các hành trình trên địa hình phức tạp.
- Điểm nổi bật của Ford Everest 2026 nằm ở màn hình trung tâm 12 inch trên toàn bộ phiên bản, hộp số tự động 10 cấp, công nghệ an toàn chủ động và không gian 7 chỗ linh hoạt. Phiên bản cao cấp nhất Platinum+ sử dụng động cơ xăng 300 PS, hệ dẫn động 4×4 và hệ thống âm thanh B&O 12 loa.

Giá xe Ford Everest 2026 tháng 10/2026
Ford Everest 2026 được phân phối với 5 phiên bản, gồm 3 phiên bản một cầu 4×2 và 2 phiên bản hai cầu 4×4.
| Phiên bản Ford Everest 2026 | Giá niêm yết |
|---|---|
| Ford Everest Active 2.0L AT 4×2 | 1.129.000.000đ |
| Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2 | 1.209.000.000đ |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 | 1.335.000.000đ |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×4 | 1.440.000.000đ |
| Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 | 1.629.000.000đ |
Lưu ý: Giá đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và các ưu đãi.
Các màu ngoại thất đặc biệt được cộng thêm 8.000.000đ tùy phiên bản, gồm màu Trắng trên Active và Sport; màu Trắng hoặc Xanh Thạch Anh trên các bản Platinum.
Ưu đãi Ford Everest tháng 10/2026
Giá lăn bánh Ford Everest 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Giá lăn bánh Ford Everest 2026 được tính theo giá niêm yết, lệ phí trước bạ, cấp biển số, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và các khoản phí hồ sơ xe mới.
| Phiên bản Ford Everest 2026 | Khu vực đăng ký | Giá lăn bánh tạm tính |
|---|---|---|
| Active 2.0L AT 4×2 | Hà Nội | 1.281.054.000đ |
| TP.HCM | 1.258.474.000đ | |
| Các tỉnh (trước bạ 10%) | 1.244.614.000đ | |
| Sport 2.0L AT 4×2 | Hà Nội | 1.370.654.000đ |
| TP.HCM | 1.346.474.000đ | |
| Các tỉnh (trước bạ 10%) | 1.332.614.000đ | |
| Platinum 2.0L AT 4×2 | Hà Nội | 1.511.774.000đ |
| TP.HCM | 1.485.074.000đ | |
| Các tỉnh (trước bạ 10%) | 1.471.214.000đ | |
| Platinum 2.0L AT 4×4 | Hà Nội | 1.629.374.000đ |
| TP.HCM | 1.600.574.000đ | |
| Các tỉnh (trước bạ 10%) | 1.586.714.000đ | |
| Platinum+ 2.3L AT 4×4 | Hà Nội | 1.841.054.000đ |
| TP.HCM | 1.808.474.000đ | |
| Các tỉnh (trước bạ 10%) | 1.794.614.000đ |
Cơ sở tính: Lệ phí trước bạ Hà Nội 12%, TP.HCM 10%, các tỉnh tham chiếu 10%; lệ phí cấp biển số Hà Nội và TP.HCM 14.000.000đ, các tỉnh 140.000đ. Chi phí cố định tạm tính 2.574.000đ bao gồm phí đường bộ 12 tháng, bảo hiểm bắt buộc và phí hồ sơ/giấy chứng nhận xe mới.
- Giá trên áp dụng cho màu tiêu chuẩn, xe cá nhân không kinh doanh, chưa trừ ưu đãi. Một số địa phương có mức trước bạ 11–12%; số tiền thực nộp cũng phụ thuộc giá tính trước bạ của cơ quan thuế và chi phí phát sinh.

Xem chi tiết các phiên bản Ford Everest 2026
Mỗi phiên bản có sự khác biệt về ngoại hình, trang bị, động cơ và hệ dẫn động. Khách hàng có thể xem thông tin chi tiết tại các trang sản phẩm tương ứng.
- Ford Everest Active 2.0L AT 4×2
Phiên bản tiêu chuẩn, máy dầu, một cầu, tập trung vào trang bị thiết yếu và khả năng sử dụng gia đình.
→ Xem chi tiết Ford Everest Active 2.0L AT 4×2
- Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2
Phong cách thể thao với các chi tiết sơn đen, mâm 20 inch và ghế trước chỉnh điện.
→ Xem chi tiết Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2
- Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2
Phiên bản cao cấp một cầu, nổi bật với đèn LED Matrix, camera 360 và nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
→ Xem chi tiết Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2
- Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×4
Giữ nguyên nhóm tiện nghi Platinum, bổ sung hệ dẫn động hai cầu và khả năng vận hành trên nhiều loại địa hình.
→ Xem chi tiết Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×4
- Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4
Phiên bản cao cấp nhất với động cơ xăng EcoBoost 300 PS, mâm 21 inch, ghế thông gió và âm thanh B&O 12 loa.
→ Xem chi tiết Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4
Mua Ford Everest 2026 trả góp 20% trong 84 tháng
Khách hàng mua Ford Everest 2026 trả góp có thể tham khảo phương án thanh toán trước 20% giá trị xe, vay 80% trong thời hạn tối đa 84 tháng (7 năm), tùy chính sách ngân hàng và hồ sơ vay.
| Phiên bản | Trả trước 20% | Khoản vay 80% |
|---|---|---|
| Active 4×2 | 225.800.000đ | 903.200.000đ |
| Sport 4×2 | 241.800.000đ | 967.200.000đ |
| Platinum 4×2 | 267.000.000đ | 1.068.000.000đ |
| Platinum 4×4 | 288.000.000đ | 1.152.000.000đ |
| Platinum+ 4×4 | 325.800.000đ | 1.303.200.000đ |
Số tiền trả góp Ford Everest 2026 hàng tháng
Nếu phân bổ tiền gốc đều trong 84 tháng, số tiền gốc tham khảo như sau:
| Phiên bản | Gốc bình quân/tháng | Thời hạn |
|---|---|---|
| Active 4×2 | 10.752.381đ | 84 tháng |
| Sport 4×2 | 11.514.286đ | 84 tháng |
| Platinum 4×2 | 12.714.286đ | 84 tháng |
| Platinum 4×4 | 13.714.286đ | 84 tháng |
| Platinum+ 4×4 | 15.514.286đ | 84 tháng |
Đây là số tiền gốc bình quân, chưa bao gồm lãi vay. Số tiền thanh toán thực tế mỗi tháng phụ thuộc lãi suất, dư nợ, phương thức trả nợ và chính sách ngân hàng.

Thông số kỹ thuật Ford Everest 2026
Ford Everest 2026 sử dụng kết cấu thân trên khung gầm rời, hệ thống treo trước độc lập và treo sau lò xo kết hợp liên kết Watts, hướng đến khả năng vận hành ổn định trên nhiều điều kiện đường.
| Thông số | Ford Everest 2026 |
|---|---|
| Phân khúc | SUV cỡ D, khung gầm rời |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Kích thước dài × rộng × cao | 4.914 × 1.923 × 1.840 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 228 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 4×2 hoặc 4×4 |
| Mâm xe | 20–21 inch |
Động cơ Ford Everest 2026
| Thông số | Diesel 2.0L Turbo | Xăng 2.3L EcoBoost |
|---|---|---|
| Dung tích | 1.996 cc | 2.261 cc |
| Công suất tối đa | 170 PS | 300 PS |
| Mô-men xoắn | 405 Nm | 446 Nm |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp điện tử |
| Hệ dẫn động | 4×2 / 4×4 | 4×4 |
Khác biệt chính: Động cơ dầu 2.0L phù hợp với khách hàng quan tâm chi phí nhiên liệu và đặc tính mô-men xoắn ở vòng tua thấp. Động cơ xăng 2.3L EcoBoost có công suất cao hơn, hướng đến khả năng tăng tốc và trải nghiệm lái của phiên bản cao cấp.
![]() |
![]() |
Ngoại thất Ford Everest 2026 – Thiết kế SUV mạnh mẽ và hiện đại
Ford Everest 2026 có kiểu dáng SUV truyền thống với phần đầu cao, thân xe vuông vức và các đường nét dứt khoát. Thiết kế hướng đến sự cân bằng giữa hình ảnh sang trọng, tính thực dụng và khả năng sử dụng trên nhiều điều kiện đường.
Đầu xe Ford Everest 2026 – Lưới tản nhiệt và đèn LED hình chữ C
- Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt kích thước lớn, thanh ngang tạo cảm giác bề thế và cụm đèn LED hình chữ C đặc trưng.
- Các phiên bản Platinum được trang bị đèn LED Matrix với khả năng điều chỉnh vùng chiếu sáng và hạn chế gây chói cho phương tiện đối diện. Đây là khác biệt đáng chú ý khi so sánh với nhóm Active và Sport sử dụng đèn LED thông thường.
Thân xe Ford Everest 2026 – Mâm hợp kim 20–21 inch
Thân xe giữ phong cách SUV khung gầm rời với vòm bánh lớn, đường vai ngang và khoảng sáng gầm 228 mm.
- Active: Mâm hợp kim 20 inch, phong cách thực dụng.
- Sport: Mâm 20 inch phối màu đen, ngoại hình thể thao.
- Platinum: Mâm 20 inch đa chấu, các chi tiết hoàn thiện cao cấp.
- Platinum+: Mâm hợp kim 21 inch, tăng điểm nhấn sang trọng.
Đuôi xe Ford Everest 2026 – Hiện đại và đa dụng
Đuôi xe có cụm đèn LED thiết kế ngang, cản sau lớn và kiểu dáng chắc chắn. Khoang hành lý có khả năng mở rộng khi gập hàng ghế thứ hai và thứ ba, phục vụ linh hoạt nhu cầu sử dụng gia đình.
![]() |
![]() |
Nội thất Ford Everest 2026 – Không gian 7 chỗ và công nghệ tiện nghi
Khoang nội thất Ford Everest 2026 được thiết kế với bảng điều khiển trung tâm đặt dọc, màn hình lớn và các chi tiết bố trí trực quan. Chiều dài cơ sở 2.900 mm tạo nền tảng cho không gian ba hàng ghế.
Khoang lái Ford Everest 2026 – Màn hình SYNC 4
Tất cả phiên bản đều có màn hình cảm ứng trung tâm 12 inch, tích hợp SYNC 4 và kết nối Apple CarPlay, Android Auto không dây.
Cụm đồng hồ kỹ thuật số có kích thước 8 inch trên Active, Sport và 12,4 inch trên các phiên bản Platinum. Cách bố trí này giúp hiển thị các thông tin vận hành, giải trí và hỗ trợ lái ngay trong tầm quan sát.
Ghế ngồi Ford Everest 2026 – Tiện nghi theo từng phiên bản
Ford Everest có ba hàng ghế, với những trang bị đáng chú ý:
- Active: Ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
- Sport: Hai ghế trước chỉnh điện 8 hướng.
- Platinum: Ghế da cao cấp, hai ghế trước chỉnh điện 8 hướng, hàng ghế thứ ba gập điện.
- Platinum+: Hai ghế trước chỉnh điện 10 hướng, thông gió và sưởi ghế, nhớ vị trí ghế lái.
Nhóm Platinum còn có cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, tăng độ thoáng cho khoang nội thất.
Khoang hành lý Ford Everest 2026 – Linh hoạt khi sử dụng 7 chỗ
Dung tích khoang hành lý tham khảo:
| Cấu hình ghế | Dung tích hành lý |
|---|---|
| Sử dụng đủ 3 hàng ghế | 199 lít |
| Gập hàng ghế thứ ba | 876 lít |
| Gập hàng ghế thứ hai và thứ ba | 1.796 lít |
Cấu hình này phù hợp với nhiều mục đích, từ di chuyển gia đình 7 người đến các chuyến du lịch cần chở thêm vali và hành lý.

Công nghệ an toàn Ford Everest 2026
Ford Everest 2026 có các trang bị an toàn chủ động và hỗ trợ lái, tuy nhiên mức độ trang bị thay đổi theo phiên bản.
Các tính năng đáng chú ý gồm:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD.
- Cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
- Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường.
- Cảnh báo va chạm phía trước, hỗ trợ phanh khẩn cấp tự động.
- Camera lùi hoặc camera 360 tùy phiên bản.
- Kiểm soát hành trình; bản Platinum sử dụng kiểm soát hành trình thích ứng.
- Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang và giám sát áp suất lốp trên nhóm Platinum.
Đối với mẫu SUV có kích thước gần 5 m, camera 360 và cảm biến trước/sau đặc biệt hữu ích khi đỗ xe, quay đầu hoặc di chuyển qua những không gian hẹp.
Đánh giá chi tiết từng phiên bản Ford Everest 2026

Ford Everest Active 2.0L AT 4×2 2026 – Phiên bản thực dụng cho gia đình
Giá niêm yết: 1.129.000.000đ
Ford Everest Active 2026 là phiên bản có giá thấp nhất nhưng vẫn sở hữu nhiều trang bị đáng chú ý. Đây là lựa chọn dành cho gia đình muốn sử dụng SUV 7 chỗ khung gầm rời mà không cần đầu tư lên nhóm cao cấp.
- Ngoại thất: Đèn pha LED hình chữ C, lưới tản nhiệt thanh ngang, mâm hợp kim 20 inch và kiểu dáng SUV đặc trưng.
- Nội thất và tiện nghi: Màn hình 12 inch, SYNC 4, Apple CarPlay và Android Auto không dây, hệ thống âm thanh 8 loa, sạc không dây, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, điều hòa tự động hai vùng và ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
- Động cơ và vận hành: Máy dầu 2.0L Turbo, 170 PS, 405 Nm, hộp số tự động 10 cấp, dẫn động cầu sau 4×2.
- An toàn: Cảnh báo va chạm, hỗ trợ phanh khẩn cấp, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, camera lùi và cảm biến đỗ xe trước/sau.
- Mức tiêu hao hỗn hợp: 7,20 L/100 km.
- Đánh giá: Active phù hợp với người ưu tiên chi phí mua xe, không gian rộng và sử dụng thường xuyên trên đường nhựa. So với Sport, xe không có các chi tiết ngoại hình thể thao hay ghế phụ chỉnh điện. So với Platinum, xe thiếu camera 360, đèn Matrix và kiểm soát hành trình thích ứng.
- Đối thủ đáng cân nhắc: Toyota Fortuner và Isuzu mu-X ở nhóm phiên bản một cầu.

Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2 2026 – Phong cách thể thao và cá tính
Giá niêm yết: 1.209.000.000đ
Ford Everest Sport 2026 có giá cao hơn Active 80.000.000đ, hướng đến khách hàng chú trọng ngoại hình và trải nghiệm nội thất.
- Ngoại thất: Lưới tản nhiệt, các chi tiết trang trí và mâm 20 inch sơn đen tạo diện mạo thể thao. Kiểu dáng phù hợp với khách hàng yêu thích phong cách mạnh mẽ, hiện đại.
- Nội thất và tiện nghi: Khoang nội thất màu đen, ghế da kết hợp Vinyl, hai ghế trước chỉnh điện 8 hướng, màn hình 12 inch SYNC 4, đồng hồ 8 inch, sạc không dây, âm thanh 8 loa và ổ điện 220V/400W.
- Động cơ và vận hành: Máy dầu 2.0L Turbo, công suất 170 PS, mô-men xoắn 405 Nm, hộp số tự động 10 cấp và dẫn động cầu sau.
- An toàn: Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn, phanh khẩn cấp tự động, hệ thống ổn định thân xe, camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
- Mức tiêu hao hỗn hợp: 7,50 L/100 km.
- Đánh giá: Sport phù hợp nếu người mua sẵn sàng chi thêm cho kiểu dáng và trang bị ghế trước. Khả năng vận hành cơ bản tương đương Active; khoản chênh lệch không nhằm nâng cấp công suất hay hệ dẫn động.
- Đối thủ đáng cân nhắc: Toyota Fortuner Legender và Isuzu mu-X Prestige.

Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 2026 – Cao cấp và nhiều công nghệ an toàn
Giá niêm yết: 1.335.000.000đ
Ford Everest Platinum 4×2 2026 là phiên bản đáng chú ý với khách hàng sử dụng xe gia đình, đi công tác hoặc di chuyển cao tốc thường xuyên. So với Sport, mức chênh lệch 126.000.000đ tập trung vào tiện nghi cao cấp và hệ thống hỗ trợ lái.
- Ngoại thất: Đèn LED Matrix chống chói, chi tiết chrome, mâm đa chấu 20 inch và thiết kế Platinum sang trọng.
- Nội thất và tiện nghi: Ghế da cao cấp, hai ghế trước chỉnh điện 8 hướng, đồng hồ kỹ thuật số 12,4 inch, màn hình 12 inch, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, hàng ghế thứ ba gập điện và nguồn điện 220V/400W.
- Động cơ và vận hành: Máy dầu 2.0L Turbo 170 PS, 405 Nm, hộp số tự động 10 cấp, dẫn động 4×2.
- An toàn: Kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, camera 360, hỗ trợ giữ làn, phanh khẩn cấp tự động và giám sát áp suất lốp.
- Mức tiêu hao hỗn hợp: 7,30 L/100 km.
- Đánh giá: Platinum 4×2 là lựa chọn cân bằng giữa tiện nghi, an toàn và giá mua. Xe phù hợp với khách hàng không thường xuyên đi địa hình khó nhưng muốn sở hữu những trang bị nổi bật của nhóm Everest cao cấp.
- Đối thủ đáng cân nhắc: Toyota Fortuner Legender, Isuzu mu-X Prestige và Premium.

Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×4 2026 – Hai cầu linh hoạt, phù hợp đường dài
Giá niêm yết: 1.440.000.000đ
Ford Everest Platinum 4×4 2026 có giá cao hơn Platinum 4×2 105.000.000đ. Khác biệt quan trọng nhất là hệ dẫn động hai cầu, phù hợp với khách hàng thường xuyên di chuyển trên đường đèo, đường trơn hoặc các cung đường có điều kiện phức tạp.
- Ngoại thất: Thiết kế Platinum, đèn LED Matrix, mâm hợp kim 20 inch, các chi tiết trang trí chrome và thân xe bề thế.
- Nội thất và tiện nghi: Ghế da cao cấp, hai ghế trước chỉnh điện, màn hình 12 inch, đồng hồ 12,4 inch, cửa sổ trời toàn cảnh, hàng ghế thứ ba gập điện và tiện ích sạc không dây.
- Động cơ và vận hành: Động cơ dầu 2.0L Turbo, 170 PS, 405 Nm, hộp số tự động 10 cấp, hệ dẫn động 4×4, kết hợp các chế độ lái địa hình và hỗ trợ kiểm soát lực kéo.
- An toàn: Camera 360, kiểm soát hành trình thích ứng, giám sát điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang, phanh khẩn cấp và hỗ trợ giữ làn.
- Mức tiêu hao hỗn hợp: 7,80 L/100 km.
- Đánh giá: Platinum 4×4 phù hợp với người ưu tiên khả năng vận hành hai cầu nhưng vẫn muốn sử dụng động cơ dầu. Đây là cấu hình đáng cân nhắc cho nhu cầu đi xa, đường trường và các hành trình kết hợp đường nhựa với địa hình.
- Đối thủ đáng cân nhắc: Toyota Fortuner 4×4, Isuzu mu-X Premium 4×4 và Mitsubishi Pajero Sport 4×4.
![]() |
![]() |
Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4×4 2026 – SUV máy xăng cao cấp nhất
Giá niêm yết: 1.629.000.000đ
Ford Everest Platinum+ 2026 là phiên bản cao cấp nhất của dòng Everest, sử dụng động cơ xăng 2.3L EcoBoost với công suất 300 PS. Phiên bản này tập trung vào sức mạnh động cơ, tiện nghi và trải nghiệm sử dụng.
- Ngoại thất: Lưới tản nhiệt chrome thiết kế cao cấp, logo Platinum trên nắp ca-pô, cụm đèn LED Matrix và mâm hợp kim 21 inch.
- Nội thất và tiện nghi: Ghế da cao cấp tích hợp sưởi và thông gió, hai ghế trước chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí ghế lái, cửa sổ trời toàn cảnh, hàng ghế thứ ba gập điện, màn hình trung tâm 12 inch, đồng hồ kỹ thuật số 12,4 inch và âm thanh B&O 12 loa.
- Động cơ và vận hành: Động cơ xăng EcoBoost 2.3L, công suất 300 PS, mô-men xoắn 446 Nm, hộp số tự động 10 cấp điện tử với cần số E-Shifter, dẫn động hai cầu 4×4.
- An toàn: Camera 360, kiểm soát hành trình thích ứng, giám sát điểm mù, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo va chạm, phanh khẩn cấp và giám sát áp suất lốp.
- Mức tiêu hao hỗn hợp: 10,00 L/100 km.
- Đánh giá: Platinum+ phù hợp với khách hàng ưu tiên động cơ xăng, công suất cao và tiện nghi. So với Platinum 4×4 máy dầu, xe có thêm nhiều trang bị nội thất và sức mạnh động cơ, nhưng mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn.
- Đối thủ đáng cân nhắc: Các phiên bản SUV 7 chỗ máy xăng hai cầu cao cấp, trong đó có Toyota Fortuner Legender 2.7 4×4 và Mitsubishi Pajero Sport 3.0 V6 4×4.
So sánh 5 phiên bản Ford Everest 2026 – Nên chọn bản nào?
Điểm khác biệt giữa các phiên bản Ford Everest không chỉ nằm ở giá niêm yết mà còn ở tiện nghi, trang bị an toàn và hệ dẫn động.
| Phiên bản | Khác biệt đáng chú ý | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|
| Active 4×2 | Giá thấp nhất, màn hình 12 inch, máy dầu | Gia đình, sử dụng hằng ngày |
| Sport 4×2 | Thiết kế sơn đen, ghế trước chỉnh điện | Người yêu thích phong cách thể thao |
| Platinum 4×2 | LED Matrix, camera 360, an toàn nâng cao | Gia đình ưu tiên tiện nghi |
| Platinum 4×4 | Trang bị Platinum kết hợp dẫn động 4×4 | Đi xa, đường đèo, địa hình |
| Platinum+ 4×4 | Máy xăng 300 PS, ghế cao cấp, B&O 12 loa | Ưu tiên vận hành và trải nghiệm cao cấp |
Ford Everest 2026: So sánh chênh lệch giá nâng cấp
| Nâng cấp phiên bản | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Active lên Sport | 80.000.000đ |
| Sport lên Platinum 4×2 | 126.000.000đ |
| Platinum 4×2 lên Platinum 4×4 | 105.000.000đ |
| Platinum 4×4 lên Platinum+ 4×4 | 189.000.000đ |
Nếu chủ yếu sử dụng trong thành phố và cao tốc, Active, Sport hoặc Platinum 4×2 đã đáp ứng nhiều nhu cầu thường ngày. Nếu thường xuyên đi đường khó, Platinum 4×4 có lợi thế về dẫn động. Platinum+ phù hợp khi khách hàng muốn nâng cấp động cơ và trải nghiệm nội thất.
Mức tiêu hao nhiên liệu Ford Everest 2026
Mức tiêu hao nhiên liệu là yếu tố đáng cân nhắc đối với khách hàng sử dụng SUV 7 chỗ thường xuyên, đặc biệt khi di chuyển đường dài hoặc có số km sử dụng lớn mỗi năm.
| Phiên bản | Nhiên liệu | Tiêu hao hỗn hợp |
|---|---|---|
| Active 4×2 | Dầu | 7,20 L/100 km |
| Sport 4×2 | Dầu | 7,50 L/100 km |
| Platinum 4×2 | Dầu | 7,30 L/100 km |
| Platinum 4×4 | Dầu | 7,80 L/100 km |
| Platinum+ 4×4 | Xăng | 10,00 L/100 km |
Trong nhóm máy dầu, Active có mức tiêu hao hỗn hợp thấp nhất với 7,20 L/100 km. Platinum 4×4 tiêu thụ 7,80 L/100 km, cao hơn Active 0,60 L/100 km theo số liệu thử nghiệm.
- Platinum+ sử dụng động cơ xăng công suất cao, có mức tiêu hao hỗn hợp 10,00 L/100 km. Con số thực tế sẽ thay đổi tùy điều kiện giao thông, tải trọng, địa hình và thói quen lái.

So sánh Ford Everest 2026 với đối thủ SUV 7 chỗ
Ford Everest cạnh tranh trực tiếp trong nhóm SUV 7 chỗ khung gầm rời, cùng Toyota Fortuner, Isuzu mu-X và Mitsubishi Pajero Sport.
| Dòng xe | Động cơ và dẫn động | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Ford Everest 2026 | Dầu 2.0L, xăng 2.3L; 4×2 hoặc 4×4 | Nhiều công nghệ hỗ trợ lái, màn hình lớn, đa dạng phiên bản |
| Toyota Fortuner | Xăng 2.7L, dầu 2.4L; tùy chọn 4×2/4×4 | Thiết kế SUV truyền thống, nhiều lựa chọn cấu hình |
| Isuzu mu-X 2026 | Dầu 1.9L; 4×2 hoặc 4×4 | Tập trung tính đa dụng, trang bị hỗ trợ lái và hiệu quả sử dụng |
| Mitsubishi Pajero Sport | Xăng V6 3.0L 4×4 ở cấu hình tham khảo | Hệ dẫn động Super Select 4WD II, khả năng đi địa hình |
So sánh mức tiêu hao nhiên liệu Ford Everest 2026 và đối thủ
| Mẫu xe | Động cơ / Nhiên liệu | Tiêu hao hỗn hợp |
|---|---|---|
| Ford Everest Active 4×2 | Dầu 2.0L | 7,20 L/100 km |
| Ford Everest Platinum 4×4 | Dầu 2.0L | 7,80 L/100 km |
| Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4×2 | Dầu 2.4L | 8,71 L/100 km |
| Ford Everest Platinum+ 4×4 | Xăng 2.3L | 10,00 L/100 km |
| Mitsubishi Pajero Sport 4×4 | Xăng 3.0L | 11,20 L/100 km |
Các số liệu được công bố cho những cấu hình khác nhau và không nhất thiết có cùng điều kiện thử nghiệm. Không nên dùng riêng mức tiêu hao để kết luận mẫu xe nào vận hành hiệu quả hơn trong mọi tình huống.
- Đánh giá so sánh: Ford Everest nổi bật với màn hình 12 inch trên toàn bộ phiên bản, hệ thống hỗ trợ lái và lựa chọn động cơ máy dầu hoặc máy xăng công suất cao. Toyota Fortuner, Isuzu mu-X và Mitsubishi Pajero Sport đều có những cấu hình phù hợp nhu cầu sử dụng khác nhau; khách hàng nên so sánh trên phiên bản cụ thể, thay vì chỉ dựa vào tên dòng xe.
Đánh giá Ford Everest 2026 có đáng mua không?
Ford Everest 2026 phù hợp với khách hàng tìm kiếm SUV 7 chỗ có không gian rộng, khả năng vận hành đa dụng và công nghệ hỗ trợ lái. Năm phiên bản tạo ra sự phân hóa khá rõ, giúp người mua lựa chọn theo ngân sách thay vì phải nâng cấp lên phiên bản cao nhất để có các tiện nghi cơ bản.
- Ưu điểm nổi bật: Thiết kế SUV bề thế, khoang lái hiện đại, màn hình 12 inch, hộp số tự động 10 cấp, nhiều trang bị an toàn và tùy chọn 4×4 trên hai phiên bản cao cấp.
- Điểm cần cân nhắc: Kích thước thân xe lớn khi sử dụng ở khu vực chật hẹp; giá lăn bánh nhóm Platinum tương đối cao; động cơ dầu có đặc tính tiếng ồn và rung khác máy xăng; Platinum+ có mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn các phiên bản 2.0L.
- Lựa chọn tổng thể: Active phù hợp nếu ưu tiên ngân sách. Sport nổi bật ở thiết kế. Platinum 4×2 đáng cân nhắc khi chú trọng tiện nghi và an toàn. Platinum 4×4 phù hợp với những chuyến đi cần dẫn động hai cầu. Platinum+ hướng đến trải nghiệm động cơ xăng và nội thất cao cấp nhất.
Câu hỏi thường gặp về Ford Everest 2026
Ford Everest 2026 giá bao nhiêu?
- Ford Everest 2026 có giá niêm yết từ 1.129.000.000đ đến 1.629.000.000đ, tùy theo phiên bản.
Ford Everest 2026 có bao nhiêu phiên bản?
- Ford Everest 2026 có 5 phiên bản gồm Active, Sport, Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+ 4×4.
Ford Everest 2026 có máy xăng không?
- Có. Ford Everest Platinum+ 2026 sử dụng động cơ xăng 2.3L EcoBoost, công suất 300 PS và hệ dẫn động 4×4.
Ford Everest 2026 có những phiên bản hai cầu nào?
- Có 2 phiên bản hai cầu: Ford Everest Platinum 2.0L Turbo Diesel 4×4 và Ford Everest Platinum+ 2.3L EcoBoost 4×4.
Ford Everest 2026 mua trả góp cần bao nhiêu?
- Với phương án trả trước 20% giá niêm yết, khách hàng chuẩn bị từ 225.800.000đ cho phần vốn đối ứng mua xe, cộng thêm các chi phí lăn bánh và các khoản không được ngân hàng tài trợ.
Ford Everest 2026 phiên bản nào tiết kiệm nhiên liệu nhất?
- Theo số liệu tiêu hao hỗn hợp công bố, Ford Everest Active 2.0L AT 4×2 có mức thấp nhất, đạt 7,20 L/100 km.
Ford Everest 2026 nên mua Active, Sport hay Platinum?
- Active phù hợp với nhu cầu gia đình và ngân sách. Sport dành cho khách hàng thích ngoại hình thể thao. Platinum phù hợp hơn nếu ưu tiên đèn LED Matrix, camera 360, kiểm soát hành trình thích ứng và các tiện nghi cao cấp.
Nhận báo giá Ford Everest 2026 tháng 10/2026
Khách hàng quan tâm Ford Everest Active, Sport, Platinum hoặc Platinum+ có thể để lại số điện thoại và phiên bản cần tư vấn để nhận:
- Báo giá xe theo phiên bản và màu ngoại thất.
- Giá lăn bánh chi tiết theo địa phương đăng ký.
- Ưu đãi Ford Everest tháng 10/2026.
- Phương án mua trả góp 20%, thời hạn 84 tháng.
- Thông tin xe sẵn có và đăng ký lái thử.
Ford Everest 2026 – SUV 7 chỗ với nhiều lựa chọn về tiện nghi, động cơ và khả năng vận hành.







