Ford Ranger 2026: Bảng giá, khuyến mãi & giá lăn bánh (10/2026)
- Ford Ranger 2026 là bán tải hạng trung dẫn đầu doanh số tại Việt Nam. Tại đây cập nhật bảng giá Ford Ranger 2026, giá lăn bánh theo khu vực, khuyến mãi đại lý và ưu đãi trả góp. Đầy đủ thông số kỹ thuật, màu xe, phiên bản: XL 4×4 MT, XLS 4×2 AT, XLS 4×4 AT, XLT 4×4 AT, Sport 4×4 AT, Wildtrak, Stormtrak, Raptor.
- Tham khảo báo giá, phí ra biển, chi phí lăn bánh; so sánh giá giữa các phiên bản để chọn cấu hình động cơ 2.0 Turbo/Bi-Turbo, dẫn động 4×2/4×4, số sàn/tự động phù hợp.
Ford Ranger 2026: Giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi (10/2026)
- Cập nhật bảng giá Ford Ranger 2026: giá bán, giá lăn bánh theo khu vực, khuyến mãi đại lý, ưu đãi trả góp phiên bản XL, XLS, XLT, Sport, Wildtrak, Stormtrak, Raptor. So sánh giá, chi phí ra biển, màu xe.
- Hỗ trợ tính trả góp 30% vay 7 năm, báo giá nhanh chóng, giao xe, tư vấn ngân sách phù hợp nhu cầu kinh doanh và cá nhân.
Ford Ranger (Bán Tải - 5 Chỗ)
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| Ranger Sport | 864.000.000 |
| Ranger XLS 4x2 AT | 707.000.000 |
| Ranger XLS 4x4 AT | 776.000.000 |
| Ranger Wildtrak 4x4 2.0 | 949.000.000 |
| Ranger Wildtrak 4x4 3.0 | 1.093.000.000 |
| Ranger Raptor 3.0 V6 | 1.448.000.000 |
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI
- Chương trình áp dụng theo từng phiên bản và dòng xe
- Hỗ trợ trả góp lãi suất tốt
- Lái thử xe miễn phí tại nhà
- xem thông tin khuyến mãi>> Xem Thông Tin Khuyến mãi <<
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ ƯU ĐÃI
Giá Xe Ford Ranger 2026 – Giá Niêm Yết, Lăn Bánh Và Trả Góp
Giá Xe Ford Ranger 2026 hiện dao động từ 707 triệu đồng đến 1,448 tỷ đồng theo bảng giá niêm yết. Dải sản phẩm gồm Ranger XLS, Sport, Wildtrak và Ranger Raptor, đáp ứng nhiều nhu cầu từ sử dụng hằng ngày, công việc đến nhóm khách hàng ưu tiên trang bị và khả năng vận hành cao.
Dưới đây là bảng giá Ford Ranger theo từng phiên bản, cùng chi phí lăn bánh dự kiến và phương án mua xe trả góp với mức trả trước 20%.
Giá Xe Ford Ranger 2026 Mới Nhất
Bảng giá niêm yết Ford Ranger 2026:
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| Ranger XLS 4×2 AT | 707.000.000 |
| Ranger XLS 4×4 AT | 776.000.000 |
| Ranger Sport | 864.000.000 |
| Ranger Wildtrak 4×4 2.0 | 949.000.000 |
| Ranger Wildtrak 4×4 3.0 | 1.093.000.000 |
| Ranger Raptor 3.0 V6 | 1.448.000.000 |
Mức Giá Xe Ford Ranger tạo khoảng lựa chọn khá rộng. XLS 4×2 AT là phiên bản có mức giá dễ tiếp cận nhất, trong khi Wildtrak hướng đến nhóm khách hàng cần nhiều trang bị hơn. Ranger Raptor 3.0 V6 đứng ở vị trí cao nhất trong bảng giá với mức niêm yết 1,448 tỷ đồng.
Giá Xe Ford Ranger Lăn Bánh 2026
Ngoài giá niêm yết, chi phí sở hữu xe còn bao gồm lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, phí sử dụng đường bộ và đăng kiểm.
Bảng dưới đây là giá lăn bánh dự kiến tại Khu vực II, được tính theo phương án lệ phí trước bạ 6% và các khoản phí liên quan tại thời điểm biên soạn.
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá lăn bánh dự kiến (VNĐ) |
| Ranger XLS 4×2 AT | 707.000.000 | 752.490.700 |
| Ranger XLS 4×4 AT | 776.000.000 | 825.630.700 |
| Ranger Sport | 864.000.000 | 918.910.700 |
| Ranger Wildtrak 4×4 2.0 | 949.000.000 | 1.009.010.700 |
| Ranger Wildtrak 4×4 3.0 | 1.093.000.000 | 1.161.650.700 |
| Ranger Raptor 3.0 V6 | 1.448.000.000 | 1.537.950.700 |
Khi tham khảo Giá Xe Ford Ranger lăn bánh, khách hàng cần lưu ý số tiền thực tế có thể thay đổi theo địa phương đăng ký, thông tin phân loại phương tiện trên hồ sơ xe và mức phí áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Các Khoản Chi Phí Lăn Bánh Dự Kiến
Cách tính trong bảng trên gồm:
- Lệ phí trước bạ dự kiến: 6% giá xe
- Lệ phí đăng ký, cấp biển số Khu vực II: khoảng 100.000 đồng
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: khoảng 480.700 đồng/năm, đã tính VAT
- Phí sử dụng đường bộ 12 tháng: khoảng 2.160.000 đồng
- Chi phí đăng kiểm và giấy chứng nhận dự kiến: khoảng 330.000 đồng
Các khoản trên được sử dụng để ước tính Giá Xe Ford Ranger lăn bánh và không bao gồm bảo hiểm vật chất thân xe, phụ kiện hoặc các dịch vụ phát sinh theo nhu cầu của khách hàng.
Giá Xe Ford Ranger Trả Góp – Trả Trước 20%
Với phương án tài chính vay tối đa khoảng 80% giá trị xe, khách hàng cần chuẩn bị ít nhất 20% giá niêm yết làm vốn đối ứng. Phần còn lại được ngân hàng tài trợ tùy theo hồ sơ tín dụng và chính sách tại từng thời điểm.
| Phiên bản | Trả trước 20% (VNĐ) | Khoản vay 80% (VNĐ) |
| Ranger XLS 4×2 AT | 141.400.000 | 565.600.000 |
| Ranger XLS 4×4 AT | 155.200.000 | 620.800.000 |
| Ranger Sport | 172.800.000 | 691.200.000 |
| Ranger Wildtrak 4×4 2.0 | 189.800.000 | 759.200.000 |
| Ranger Wildtrak 4×4 3.0 | 218.600.000 | 874.400.000 |
| Ranger Raptor 3.0 V6 | 289.600.000 | 1.158.400.000 |
Số Tiền Ban Đầu Khi Mua Ford Ranger Trả Góp
Nếu tính cả 20% vốn đối ứng và chi phí lăn bánh ngoài phần giá xe được ngân hàng tài trợ, số tiền khách hàng cần chuẩn bị dự kiến như sau:
| Phiên bản | Trả trước 20% (VNĐ) | Chi phí lăn bánh ngoài giá xe (VNĐ) | Tổng tiền ban đầu dự kiến (VNĐ) |
| Ranger XLS 4×2 AT | 141.400.000 | 45.490.700 | 186.890.700 |
| Ranger XLS 4×4 AT | 155.200.000 | 49.630.700 | 204.830.700 |
| Ranger Sport | 172.800.000 | 54.910.700 | 227.710.700 |
| Ranger Wildtrak 4×4 2.0 | 189.800.000 | 60.010.700 | 249.810.700 |
| Ranger Wildtrak 4×4 3.0 | 218.600.000 | 68.650.700 | 287.250.700 |
| Ranger Raptor 3.0 V6 | 289.600.000 | 89.950.700 | 379.550.700 |
Như vậy, với Giá Xe Ford Ranger khởi điểm 707 triệu đồng, phiên bản Ranger XLS 4×2 AT có mức trả trước 20% tương đương 141,4 triệu đồng. Nếu cộng các khoản chi phí để xe đủ điều kiện lăn bánh, số tiền ban đầu dự kiến khoảng 186,9 triệu đồng.
Phương án Giá Xe Ford Ranger trả góp giúp người mua chủ động hơn về dòng tiền. Lãi suất, thời hạn vay và số tiền thanh toán mỗi tháng sẽ phụ thuộc vào ngân hàng, tỷ lệ tài trợ và hồ sơ tài chính của từng khách hàng.
Nên Chọn Phiên Bản Ford Ranger Nào?
| Phiên bản | Phù hợp với nhu cầu | Gợi ý |
|---|---|---|
| Ranger XLS 4×2 AT | Đi phố, công việc, sử dụng hằng ngày | Tiết kiệm, dễ tiếp cận |
| Ranger XLS 4×4 AT | Công việc, đi đường khó, cần 4×4 | Thực dụng, linh hoạt |
| Ranger Sport | Sử dụng cá nhân, gia đình, yêu thích thiết kế thể thao | Cân bằng giá và trang bị |
| Ranger Wildtrak 4×4 2.0 | Đi phố kết hợp công việc, cần tiện nghi cao | Đa dụng, nhiều trang bị |
| Ranger Wildtrak 4×4 3.0 | Ưu tiên sức mạnh và khả năng vận hành | Mạnh mẽ, cao cấp |
| Ranger Raptor 3.0 V6 | Ưu tiên hiệu suất và trải nghiệm lái | Hiệu suất cao, khác biệt |
Giá Xe Ford Ranger thực tế tại thời điểm mua có thể thay đổi theo chính sách bán hàng, chương trình ưu đãi, địa phương đăng ký và chính sách tín dụng. Khách hàng nên kiểm tra báo giá cụ thể trước khi ký hợp đồng để xác định chính xác giá lăn bánh và số tiền cần chuẩn bị khi mua trả góp.
Xem Thông Tin Chi Tiết Các Phiên Bản
| >> Ranger XL 2.0L 4×4 MT |
| >> Ranger XLS 2.0L 4×2 AT |
| >> Ranger XLS 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Sport 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Stormtrak 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT |
Ngoại thất Ford Ranger 2026 – phong cách vuông vức, đen hoá/chrome tuỳ phiên bản
Đầu xe & đèn chiếu sáng
Cụm C-Clamp đặc trưng, lưới tản nhiệt chia tầng:
-
XL/XLS: Halogen (kèm đèn sương mù trên một số cấu hình) → tập trung độ bền.
-
XLT/Sport: LED cho ánh sáng rộng, viền chữ C sắc nét.
-
Wildtrak/Stormtrak/Raptor: LED Matrix (tùy cấu hình), tự động chống chói/chiếu góc → an toàn & hiện đại.
Thân xe Ranger – dáng vuông vức, cứng cáp
Các đường dập rõ khối, vòm bánh cơ bắp.
-
XL/XLS: ốp đen nhám, tay nắm/viền tối màu → thực dụng, bền bỉ.
-
XLT: điểm xuyết chrome tinh tế ở lưới tản nhiệt/viền trang trí → lịch lãm.
-
Sport: triết lý black-out toàn diện (grille, ốp gương, tay nắm) → đậm chất thể thao.
-
Wildtrak/Stormtrak: nhấn nhá Boulder Grey, sport bar trên thùng → nhận diện cao cấp.
-
Raptor: mặt tiền “FORD” cỡ lớn, ốp hốc bánh loe rộng → off-road hầm hố.
Thân dài, cửa lớn; bậc bước tiêu chuẩn (tuỳ bản) giúp lên xuống dễ dàng. Gương chỉnh/gập điện tích hợp báo rẽ; Wildtrak/Stormtrak có kính tối màu tăng riêng tư; Raptor ốp gương đen nhám, góc mở rộng phục vụ địa hình.
Mâm & lốp
Tỷ lệ mâm/lốp thay đổi theo “chất” phiên bản:
-
XL: mâm thép 16" → chi phí sử dụng thấp.
-
XLS: hợp kim 16".
-
XLT: hợp kim 17" cân bằng êm ái – bám đường.
-
Sport/Wildtrak/Stormtrak: hợp kim 18" (hoàn thiện tối màu hoặc Boulder Grey) → nhìn đầy đặn, thể thao.
-
Raptor: 17" kèm BFGoodrich KO2 285/70 R17 → bám địa hình, hông lốp dày chống va đập.
Thiết kế bậc bước góc thùng dễ leo lên xuống; lót thùng, móc neo/rail sẵn sàng chằng buộc. Nắp thùng/mái che đa dạng phụ kiện. Cơ cấu trợ lực Easy-Lift giúp đóng/mở cửa thùng nhẹ tay; Wildtrak/Stormtrak có nguồn điện trong thùng (tuỳ cấu hình) phục vụ dã ngoại/công việc. Sport bar tạo điểm nhấn và treo phụ kiện dễ dàng.
Chữ RANGER dập nổi trên cửa thùng; đèn hậu layout hiện đại, LED trên các bản cao giúp nhận diện rõ ban đêm; cảm biến lùi/ camera sau hỗ trợ đỗ bãi hẹp.
Bảng màu đa dạng (trắng, đen, xám, xanh…; Luxe Yellow/Boulder Grey nổi bật trên bản cao). Sport giữ tông tối đồng nhất; XLT thiên chrome nhã; Wildtrak/Stormtrak phối Boulder Grey cá tính; Raptor ưu tiên vật liệu mờ/nhám chống xước.
Tóm nhanh: muốn ngoại thất đen hoá mạnh mẽ → Sport; cần chrome tinh tế → XLT; thích đồ chơi thùng & nhận diện cao cấp → Wildtrak/Stormtrak; ưu tiên địa hình hiệu năng → Raptor; còn tối ưu chi phí → XL/XLS.
Nội thất Ford Ranger 2026 – hiện đại, thực dụng, khác biệt theo phiên bản
Khoang lái – bố cục gọn, tầm nhìn thoáng
Taplo dựng thẳng, phím tắt bố trí theo nhóm, bệ tỳ tay rộng.
-
XL/XLS: vật liệu nhựa bền, ốp tối màu → dễ vệ sinh.
-
XLT: hoàn thiện tinh tế hơn, viền trang trí sáng.
-
Sport: tông đen thể thao, điểm nhấn satin/đen mờ.
-
Wildtrak/Stormtrak: ốp cao cấp, đường chỉ nổi – cảm giác sang.
-
Raptor: phong cách performance, bệ cần số/mồi gài chế độ địa hình.
Ghế & chất liệu
Ôm người tốt, tựa lưng dày, dễ tìm tư thế lái.
-
XL/XLS: ghế nỉ, chỉnh cơ.
-
XLT/Sport: nỉ cao cấp/da pha, có tựa tay hàng trước.
-
Wildtrak/Stormtrak: ghế da/da tổng hợp, ghế lái chỉnh điện (tuỳ bản).
-
Raptor: ghế thể thao đỡ hông, chỉ khâu tương phản.
Màn hình trung tâm & kết nối
Màn hình cảm ứng dạng dọc 10–12 inch (tuỳ phiên bản), giao diện mới, phản hồi nhanh.
-
XL: màn hình cơ bản, đủ nghe gọi/giải trí.
-
XLS/XLT/Sport: Apple CarPlay/Android Auto (không dây/tuỳ bản), USB-A/C.
-
Wildtrak/Stormtrak/Raptor: màn hình lớn, SYNC thế hệ mới, sạc không dây, nhiều cổng USB, cập nhật OTA (tuỳ bản).
Cụm đồng hồ lái
-
XL/XLS: analog + màn hình đa thông tin TFT.
-
XLT/Sport: TFT lớn hơn, hiển thị rõ điều hướng/trợ lái.
-
Wildtrak/Stormtrak/Raptor: cụm số hoá (tuỳ bản) – đồ hoạ đẹp, nhiều layout.
Điều hoà & phân phối gió
-
XL/XLS: điều hoà chỉnh tay, cửa gió hàng ghế sau.
-
XLT/Sport: nâng cấp hiệu suất làm mát, lọc gió tốt hơn.
-
Wildtrak/Stormtrak/Raptor: tự động, phân luồng gió thông minh, cảm giác mát nhanh.
Tiện nghi vận hành hằng ngày
Nhiều hộc chứa đồ, cổng điện 12V, ổ cắm 230V (tuỳ bản), khay để điện thoại, khay cốc lớn. Cửa sau mở rộng, bệ bước chắc. Hệ thống âm thanh 6–8 loa (tuỳ bản) cho trải nghiệm nghe tốt hơn trên đường dài.
Cách âm & NVH
Vật liệu hấp thụ rung/ồn tại sàn – cửa – vách, kính dày hơn trên bản cao; tiếng gió và lốp được kiểm soát tốt, đặc biệt ở dải tốc độ hành trình.
Màu nội thất & điểm nhấn
-
Sport: full đen, viền tối màu → chất khỏe.
-
XLT: trung tính, dễ phối đồ.
-
Wildtrak/Stormtrak: nhấn Boulder Grey/Accent màu đặc trưng → cao cấp.
-
Raptor: điểm nhấn Code Orange (tuỳ thị trường) → cá tính.
Tóm nhanh theo nhu cầu:
Thực dụng – tiết kiệm → XL/XLS.
Đa dụng – tiện nghi vừa đủ → XLT/Sport.
Cao cấp – nhiều công nghệ, sạc không dây, màn hình lớn → Wildtrak/Stormtrak.
Đam mê hiệu năng, nội thất phong cách off-road → Raptor.
Ưu & Nhược điểm Ford Ranger 2026
Ưu điểm
-
Thiết kế vuông vức – hiện đại, nhận diện “C-Clamp” nổi bật, nhiều gói đen hoá/chrome tùy bản.
-
Dải phiên bản đa dạng (XL → Raptor), chọn 4×2/4×4, AT/MT, Turbo/Bi-Turbo theo nhu cầu.
-
Khung gầm chắc, thùng tiện dụng, bậc góc thùng, nhiều điểm móc – dễ chằng buộc hàng.
-
Công nghệ & an toàn phong phú (tùy bản): camera 360, hỗ trợ lái nâng cao, nhiều chế độ địa hình.
-
Nội thất thực dụng nhưng hiện đại: màn hình lớn dọc, kết nối không dây (tùy bản), nhiều cổng sạc.
-
Hệ sinh thái phụ kiện phong phú, dễ cá nhân hoá cho công việc/du lịch.
Nhược điểm
-
Giá các bản cao (Wildtrak/Stormtrak/Raptor) tương đối “gắt” so với đối thủ.
-
Chi phí lốp/mâm lớn (18–20 inch ở bản cao) cao hơn bản tiêu chuẩn.
-
Kích thước bề ngang lớn: xoay trở phố hẹp kém linh hoạt hơn sedan/CUV.
-
Tiêu hao nhiên liệu tăng khi gắn phụ kiện nặng hoặc dùng lốp off-road.
So sánh nhanh với đối thủ cùng phân khúc
| Mẫu xe | Điểm mạnh tiêu biểu | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Ford Ranger 2026 | Thiết kế mới, nhiều phiên bản; công nghệ & an toàn phong phú (tùy bản); thùng nhiều tiện ích, phụ kiện sẵn | Giá bản cao nhỉnh; lốp lớn tốn chi phí; kích thước to dễ “ngại” phố hẹp |
| Toyota Hilux | Bền bỉ, khung gầm chắc, giữ giá tốt | Trang bị & công nghệ tuỳ bản; cảm giác lái thiên thực dụng |
| Mitsubishi Triton | Hệ dẫn động Super Select 4WD linh hoạt; bán kính quay nhỏ, dễ xoay trở | Khoang/tiện nghi ít “show” công nghệ; thùng hàng không rộng nhất nhóm |
| Isuzu D-Max | Động cơ tiết kiệm, chi phí vận hành thấp, độ bền cao | Công suất/tiện nghi ở mức vừa phải; thiết kế ít cá tính |
| Nissan Navara | Treo sau đa liên kết êm; cabin thoải mái | Danh mục phiên bản hạn chế; hiệu năng không quá thể thao |
| Mazda BT-50 | Thiết kế thanh lịch, nội thất tinh tế | Cảm giác lái trung tính; hệ phụ kiện ít hơn Ranger |
Gợi ý lựa chọn:
- Ưu tiên công nghệ – tiện nghi – phụ kiện sẵn → Ranger (XLT/Sport/Wildtrak/Stormtrak).
- Cần độ bền & giá trị bán lại → Hilux/D-Max.
- Muốn xoay trở linh hoạt, off-road nhẹ → Triton.
- Chuộng êm ái, đi phố thoải mái → Navara.
- Thích thiết kế thanh lịch → BT-50.
Câu hỏi thường gặp – Ford Ranger 2026
| Câu hỏi | Trả lời ngắn gọn |
|---|---|
| Ford Ranger 2026 giá bao nhiêu? | Tùy phiên bản (XL → Raptor); xem bảng giá chi tiết để chọn theo ngân sách. |
| Giá lăn bánh tính như thế nào? | Giá bán + trước bạ + biển số + đăng kiểm + bảo hiểm bắt buộc; thay đổi theo địa phương. |
| Có khuyến mãi/ưu đãi đại lý không? | Thường có giảm giá, tặng phụ kiện, hỗ trợ lãi suất; cập nhật theo thời điểm. |
| Mua trả góp cần trả trước bao nhiêu? | Phổ biến 20–30% giá trị xe, vay tối đa 84 tháng; góp/tháng tùy lãi suất và phiên bản. |
| Ranger 2026 có mấy phiên bản? | XL, XLS (4×2/4×4), XLT, Sport, Wildtrak, Stormtrak, Raptor – khác trang bị/động cơ/dẫn động. |
| Động cơ & hộp số gồm những loại nào? | Diesel 2.0 Turbo hoặc Bi-Turbo; MT 6 cấp, AT 6/10 cấp; 4×2 hoặc 4×4 tùy bản. |
| Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế? | Khoảng 7–10L/100km; bản Bi-Turbo/4×4 sẽ cao hơn khi chở nặng/off-road. |
| Phiên bản nào phù hợp đi phố & gia đình? | XLS 4×2 AT hoặc XLT 4×4 AT: tiện nghi đủ dùng, chi phí vận hành hợp lý. |
| Nhu cầu off-road nên chọn bản nào? | Raptor cho địa hình nặng; XLT/Sport 4×4 AT phù hợp off-road nhẹ đến trung bình. |
| Wildtrak khác gì Sport/XLT? | Bi-Turbo, nhiều công nghệ ADAS & tiện ích thùng hơn; nội thất cao cấp hơn. |
| Có những màu sơn nào? | Trắng, đen, xám, xanh…; bản cao có màu đặc trưng như Luxe Yellow/Boulder Grey (tùy thị trường). |
| Bảo hành & chi phí bảo dưỡng ra sao? | Thường 3 năm/100.000 km; chi phí hợp lý với máy dầu, lốp lớn/phụ kiện nặng tốn hơn. |
| Thời gian giao xe và thủ tục vay? | Phụ thuộc tồn kho/phiên bản; vay cần CCCD, hộ khẩu, chứng minh thu nhập, duyệt 1–3 ngày làm việc. |
Trải nghiệm Ford tại nhà cùng An Giang Ford
- Không cần đến showroom, An Giang Ford mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Ford ưng ý ngay tại nhà.
- Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Ford mới nhất qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.
[Xem bảng giá Ford mới nhất tại đây]
Bảng Giá Xe Ford Tại Đồng Tháp
Bảng Giá Xe Ford Tại Rạch Giá + Phú Quốc
