Ford Ranger Wildtrak 2026: Giá xe, giá lăn bánh, thông số và trả góp 10/2026
Ford Ranger Wildtrak 2026 là dòng xe bán tải 5 chỗ thuộc phân khúc bán tải cỡ trung, kết hợp thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành 4×4 và hệ thống công nghệ hiện đại.
Xe được phân phối với hai phiên bản động cơ diesel: Wildtrak 2.0L Turbo 170 PS và Wildtrak 3.0L V6 Turbo 250 PS. Cả hai sử dụng hộp số tự động 10 cấp, màn hình giải trí 12 inch, camera 360 độ và hệ thống hỗ trợ lái Ford Co-Pilot360.
- Khác biệt lớn nhất nằm ở sức mạnh động cơ, hệ truyền động và hệ thống chiếu sáng, giúp khách hàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu di chuyển, công việc và ngân sách.

Giá xe Ford Ranger Wildtrak 2026 tháng 10/2026
| Phiên bản Ford Ranger Wildtrak | Giá niêm yết |
|---|---|
| Wildtrak 2.0L Turbo Diesel 4×4 AT | 973.000.000đ |
| Wildtrak 2.0L 4×4 AT – Màu Cam | 981.000.000đ |
| Wildtrak 3.0L V6 Turbo Diesel 4×4 AT | 1.093.000.000đ |
| Wildtrak 3.0L V6 4×4 AT – Màu Cam | 1.101.000.000đ |
Giá chưa bao gồm các ưu đãi. => [ Xem Chương Trình Ưu Đãi ]
Bản Wildtrak 3.0L V6 có giá cao hơn bản 2.0L 120.000.000đ. Tùy chọn màu Cam có mức chênh lệch 8.000.000đ trên mỗi phiên bản.
Giá lăn bánh Ford Ranger Wildtrak 2026 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Bảng tính giá lăn bánh theo mức niêm yết của hai phiên bản màu tiêu chuẩn, chưa trừ chương trình khuyến mãi.
| Khu vực đăng ký | Wildtrak 2.0L | Wildtrak 3.0L V6 |
|---|---|---|
| Hà Nội | 1.046.086.700đ | 1.174.726.700đ |
| TP.HCM | 1.034.410.700đ | 1.161.610.700đ |
| Các tỉnh khác | 1.034.160.700đ | 1.161.360.700đ |
Giá dự tính theo phân loại ô tô tải pickup cabin kép, giá tính trước bạ bằng giá niêm yết. Bao gồm lệ phí trước bạ tham khảo 7,2% tại Hà Nội, 6% tại TP.HCM và các tỉnh; phí cấp biển số, phí sử dụng đường bộ 12 tháng, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm định.
Giá thực tế có thể thay đổi theo giá tính thuế, phân loại xe trong hồ sơ đăng kiểm và các khoản dịch vụ phát sinh. Nếu hồ sơ xác định xe thuộc loại ô tô con pickup, mức phí đăng ký sẽ khác bảng trên.
Trả góp Ford Ranger Wildtrak 2026: Trả trước 30%, vay 84 tháng
Phương án tham khảo với trả trước 30% giá xe, vay 70% trong 84 tháng (7 năm).
| Khoản thanh toán | Wildtrak 2.0L | Wildtrak 3.0L V6 |
|---|---|---|
| Trả trước 30% | 291.900.000đ | 327.900.000đ |
| Số tiền vay 70% | 681.100.000đ | 765.100.000đ |
| Gốc trả mỗi tháng | 8.108.333đ | 9.108.333đ |
| Gốc và lãi tháng đầu | 12.649.000đ | 14.209.000đ |
Bảng minh họa với lãi suất 8%/năm, gốc trả đều và lãi tính theo dư nợ giảm dần. Khoản trả trước chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Lãi suất và thời hạn vay thực tế phụ thuộc ngân hàng phê duyệt.

Tính năng nổi bật Ford Ranger Wildtrak 2026
- Hai động cơ diesel: 2.0L Turbo 170 PS hoặc 3.0L V6 Turbo 250 PS.
- Hộp số tự động 10 cấp: Kết hợp hệ dẫn động 4×4.
- 6 chế độ lái: Hỗ trợ vận hành trên đường nhựa, đường trơn và địa hình.
- Màn hình giải trí 12 inch: Tích hợp SYNC 4 và kết nối điện thoại không dây.
- Camera 360 độ: Hỗ trợ quan sát khi đỗ xe và di chuyển qua không gian hẹp.
- 7 túi khí: Kết hợp công nghệ hỗ trợ lái Ford Co-Pilot360.
- Đèn Matrix LED trên bản V6: Tự động điều chỉnh chùm sáng và chống chói.
Thông số kỹ thuật Ford Ranger Wildtrak 2026
| Thông số | Wildtrak 2.0L | Wildtrak 3.0L V6 |
|---|---|---|
| Động cơ | Diesel 2.0L Single Turbo | Diesel 3.0L V6 Turbo |
| Dung tích xi lanh | 1.996 cm³ | 2.993 cm³ |
| Công suất | 170 PS | 250 PS |
| Mô-men xoắn | 405 Nm | 600 Nm |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp |
| Dẫn động | 4×4 | 4×4, có chế độ 4A |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Kích thước DxRxC | 5.346 x 1.918 x 1.884 mm | 5.346 x 1.918 x 1.884 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.270 mm | 3.270 mm |
| Khoảng sáng gầm | 219 mm | 219 mm |
| Mâm xe | Hợp kim 18 inch | Hợp kim 18 inch |
| Bình nhiên liệu | 80 lít | 80 lít |
| Màn hình trung tâm | 12 inch | 12 inch |
| Túi khí | 7 | 7 |


Ngoại thất Ford Ranger Wildtrak 2026
Đầu xe Ford Ranger Wildtrak 2026
Thiết kế đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt kích thước lớn, các đường nét vuông vức và cụm đèn chiếu sáng hình chữ C.
- Wildtrak 2.0L: Đèn LED, đèn sương mù và lưới tản nhiệt mang phong cách đặc trưng của Ranger.
- Wildtrak 3.0L V6: Nâng cấp đèn Matrix LED với khả năng tự động chống chói, hỗ trợ tầm nhìn khi di chuyển ban đêm.
Mâm xe Ford Ranger Wildtrak 2026
- Wildtrak 2.0L: Mâm hợp kim 18 inch, thiết kế thể thao.
- Wildtrak 3.0L V6: Mâm hợp kim 18 inch theo cấu hình công bố trên trang sản phẩm Ford hiện hành.
Cả hai phiên bản đều hướng đến sự cân bằng giữa thiết kế ngoại thất và nhu cầu vận hành trên nhiều điều kiện đường sá.
Thân xe Ford Ranger Wildtrak 2026
Wildtrak sử dụng thiết kế cabin kép bốn cửa, vòm bánh mở rộng và các đường gân dập nổi tạo dáng vẻ khỏe khoắn.
- Wildtrak 2.0L: Trang bị giá nóc, thanh thể thao phía sau, bậc lên xuống và gương chiếu hậu chỉnh/gập điện.
- Wildtrak 3.0L V6: Duy trì kiểu dáng và trang bị thân xe tương tự; khác biệt chủ yếu ở hệ truyền động bên dưới thân xe.
Đuôi xe Ford Ranger Wildtrak 2026
- Wildtrak 2.0L: Đèn hậu LED, cửa thùng có trợ lực, bậc lên xuống thùng và lớp lót thùng.
- Wildtrak 3.0L V6: Trang bị thùng hàng tương đương, tích hợp nguồn điện 220V công suất 400W.
Thiết kế thùng hàng phù hợp với nhu cầu mang hành lý, dụng cụ làm việc và thiết bị cho những chuyến đi dài.


Nội thất Ford Ranger Wildtrak 2026
Khoang lái Ford Ranger Wildtrak 2026
Khoang lái có bảng điều khiển hiện đại, màn hình trung tâm đặt dọc và cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch.
- Wildtrak 2.0L: Màn hình 12 inch, phanh tay điện tử, điều hòa hai vùng và thiết kế điều khiển thuận tiện.
- Wildtrak 3.0L V6: Bổ sung cần số điện tử E-Shifter và hệ thống điều khiển dẫn động có chế độ 4A.
Vô lăng Ford Ranger Wildtrak 2026
- Wildtrak 2.0L: Vô lăng trợ lực điện, tích hợp các phím điều khiển âm thanh và hỗ trợ lái.
- Wildtrak 3.0L V6: Cấu hình vô lăng tương tự, kết hợp hệ truyền động và các chế độ vận hành đặc trưng của động cơ V6.
Ghế trước và ghế sau Ford Ranger Wildtrak 2026
- Wildtrak 2.0L: Ghế phối da và Vinyl, ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
- Wildtrak 3.0L V6: Ghế da/Vinyl thêu logo Wildtrak, ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
Cả hai phiên bản đều có hàng ghế sau dành cho ba hành khách, cửa gió điều hòa phía sau và không gian sử dụng phù hợp cho gia đình.
Tiện ích Ford Ranger Wildtrak 2026
| Tiện ích | Wildtrak 2.0L | Wildtrak 3.0L V6 |
|---|---|---|
| Màn hình SYNC 4 | 12 inch | 12 inch |
| Apple CarPlay/Android Auto | Không dây | Không dây |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Sạc điện thoại không dây | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Camera 360 độ | Có | Có |
| Nguồn điện 220V/400W | Có | Có |
Động cơ và vận hành Ford Ranger Wildtrak 2026
Động cơ Ford Ranger Wildtrak 2.0L Turbo Diesel
Wildtrak 2.0L 2026 sử dụng động cơ Single Turbo, công suất 170 PS và mô-men xoắn 405 Nm, kết hợp hộp số tự động 10 cấp.
- Hệ dẫn động 4×4.
- 6 chế độ lái.
- Hỗ trợ vận hành trên đường trơn, đường đất và địa hình.
- Phù hợp cho di chuyển đô thị, đường trường và công việc thông thường.
Bản 2.0L tập trung vào sự cân bằng giữa hiệu suất, tiện nghi và ngân sách mua xe.
Động cơ Ford Ranger Wildtrak 3.0L V6 Turbo Diesel
Wildtrak 3.0L sử dụng động cơ diesel V6 Turbo 250 PS, mô-men xoắn 600 Nm, mạnh hơn bản 2.0L 80 PS và 195 Nm.
- Hộp số tự động 10 cấp điện tử.
- Hệ dẫn động 4×4 có chế độ 4A.
- Khóa vi sai điện tử cầu sau.
- 6 chế độ lái.
- Khả năng đáp ứng sức kéo tốt hơn khi chở tải hoặc di chuyển trên địa hình phức tạp.
Động cơ V6 là nâng cấp quan trọng nhất của Wildtrak 3.0L, đặc biệt dành cho khách hàng thường xuyên đi đường dài, đường dốc hoặc cần dự trữ sức mạnh lớn hơn.

Trang bị an toàn Ford Ranger Wildtrak 2026
An toàn Ford Ranger Wildtrak 2.0L
- 7 túi khí.
- Camera 360 độ.
- Kiểm soát hành trình thích ứng.
- Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp.
- Cảnh báo điểm mù, phương tiện cắt ngang.
- Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường.
- Cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
An toàn Ford Ranger Wildtrak 3.0L V6
Wildtrak 3.0L giữ các trang bị an toàn chủ động và bị động của bản 2.0L, đồng thời nổi bật với:
- Đèn Matrix LED tự động chống chói.
- Hệ dẫn động có chế độ 4A hỗ trợ phân phối lực kéo.
- Khóa vi sai cầu sau phục vụ điều kiện địa hình.
Về trang bị hỗ trợ lái, hai phiên bản có nhiều điểm tương đồng. Khác biệt nổi bật của bản V6 là hệ thống chiếu sáng và khả năng vận hành.
Mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Ranger Wildtrak 2026
Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ diesel, nhưng dung tích, công suất và đặc tính vận hành khác nhau.
- Wildtrak 2.0L: Động cơ tăng áp đơn, công suất 170 PS, hướng đến nhu cầu sử dụng đa dụng và kiểm soát chi phí nhiên liệu.
- Wildtrak 3.0L V6: Động cơ dung tích lớn hơn, công suất 250 PS, ưu tiên sức kéo và khả năng đáp ứng khi cần tải lớn.
Chưa có số liệu tiêu thụ nhiên liệu tại Việt Nam được xác nhận đồng nhất theo cùng điều kiện thử nghiệm cho cả hai cấu hình. Vì vậy, khi lựa chọn xe, nên tham khảo nhãn năng lượng đúng phiên bản thay vì dùng số liệu của các động cơ Bi-Turbo hoặc V6 tại thị trường khác.
So sánh Ford Ranger Wildtrak 2026 với các đối thủ
Ford Ranger Wildtrak 2.0L và Mitsubishi Triton Athlete
| Tiêu chí | Wildtrak 2.0L | Triton Athlete 4WD |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 973.000.000đ | 924.000.000đ |
| Động cơ | Diesel 2.0L Turbo | Diesel 2.4L Bi-Turbo |
| Công suất | 170 PS | 204 PS |
| Mô-men xoắn | 405 Nm | 470 Nm |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 6 cấp |
| Màn hình | 12 inch | 9 inch |
| Dẫn động | 4×4 | Super Select 4WD-II |
Đánh giá: Wildtrak 2.0L nổi bật với hộp số 10 cấp và màn hình giải trí lớn. Triton Athlete có giá thấp hơn, đồng thời sở hữu công suất và mô-men xoắn cao hơn.
Ford Ranger Wildtrak 3.0L và Nissan Navara PRO-4X
| Tiêu chí | Wildtrak 3.0L V6 | Navara PRO-4X |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.093.000.000đ | 960.000.000đ |
| Động cơ | Diesel V6 3.0L | Diesel Twin-Turbo 2.3L |
| Công suất | 250 PS | 190 PS |
| Mô-men xoắn | 600 Nm | 450 Nm |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 7 cấp |
| Dẫn động | 4×4 | 4WD |
Đánh giá: Wildtrak V6 có lợi thế về sức mạnh động cơ và hệ truyền động 10 cấp. Navara PRO-4X có mức giá thấp hơn và hệ thống treo sau đa liên kết.
Ford Ranger Wildtrak 2026 phù hợp với những ai?
Wildtrak 2.0L – Ưu tiên sự cân bằng
Phù hợp với khách hàng mua bán tải phục vụ gia đình, kinh doanh, di chuyển đô thị và đường trường. Đây là lựa chọn hợp lý khi cần tiện nghi cao cấp, hệ dẫn động 4×4 nhưng không thường xuyên sử dụng hết sức mạnh của động cơ V6.
Wildtrak 3.0L V6 – Ưu tiên sức mạnh
Phù hợp với khách hàng thường xuyên đi tỉnh, công trường, địa hình đồi dốc hoặc cần khả năng kéo tải và tăng tốc tốt hơn. Khoản chênh lệch 120.000.000đ tập trung vào động cơ V6, hệ truyền động và đèn Matrix LED.
Câu hỏi thường gặp về Ford Ranger Wildtrak 2026
Ford Ranger Wildtrak 2026 có mấy phiên bản?
Có hai phiên bản chính: Wildtrak 2.0L Turbo Diesel 4×4 AT và Wildtrak 3.0L V6 Turbo Diesel 4×4 AT.
Ford Ranger Wildtrak 2026 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết tháng 10/2026 từ 973.000.000đ cho bản 2.0L và 1.093.000.000đ cho bản 3.0L V6, chưa bao gồm ưu đãi.
Ford Ranger Wildtrak 2026 có bản máy dầu V6 không?
Có. Wildtrak 3.0L sử dụng động cơ diesel V6 Turbo, công suất 250 PS và mô-men xoắn 600 Nm.
Ford Ranger Wildtrak 2026 có hộp số 10 cấp không?
Có. Cả hai phiên bản Wildtrak đều sử dụng hộp số tự động 10 cấp.
Ford Ranger Wildtrak 2026 trả góp tối thiểu bao nhiêu?
Theo phương án trả trước 30%, khách hàng cần chuẩn bị 291.900.000đ cho bản 2.0L hoặc 327.900.000đ cho bản 3.0L V6, chưa tính chi phí lăn bánh.
Ford Ranger Wildtrak 2026 có camera 360 độ không?
Có. Cả hai phiên bản đều trang bị camera 360 độ và hệ thống hỗ trợ lái Ford Co-Pilot360.
Ford Ranger Wildtrak 2026 bảo hành bao lâu?
Xe có chính sách bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
Đánh giá Ford Ranger Wildtrak 2026
Ford Ranger Wildtrak 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc bán tải cao cấp, với thiết kế mạnh mẽ, nội thất hiện đại, công nghệ an toàn và hai cấu hình động cơ diesel.
Wildtrak 2.0L phù hợp với khách hàng ưu tiên tính đa dụng, tiện nghi và ngân sách. Wildtrak 3.0L V6 nổi bật với 250 PS, 600 Nm và khả năng vận hành mạnh mẽ hơn.
Để nhận báo giá Ford Ranger Wildtrak 2026 theo phiên bản, màu xe, địa phương đăng ký và phương án trả góp 30%, hãy để lại số điện thoại để được tư vấn chi tiết.


