Ford Ranger 2026: Bảng giá, khuyến mãi & giá lăn bánh (1/2026)
- Ford Ranger 2026 là bán tải hạng trung dẫn đầu doanh số tại Việt Nam. Tại đây cập nhật bảng giá Ford Ranger 2026, giá lăn bánh theo khu vực, khuyến mãi đại lý và ưu đãi trả góp. Đầy đủ thông số kỹ thuật, màu xe, phiên bản: XL 4×4 MT, XLS 4×2 AT, XLS 4×4 AT, XLT 4×4 AT, Sport 4×4 AT, Wildtrak, Stormtrak, Raptor.
- Tham khảo báo giá, phí ra biển, chi phí lăn bánh; so sánh giá giữa các phiên bản để chọn cấu hình động cơ 2.0 Turbo/Bi-Turbo, dẫn động 4×2/4×4, số sàn/tự động phù hợp.

Ford Ranger 2026: Giá bán, giá lăn bánh, khuyến mãi (1/2026)
- Cập nhật bảng giá Ford Ranger 2026: giá bán, giá lăn bánh theo khu vực, khuyến mãi đại lý, ưu đãi trả góp phiên bản XL, XLS, XLT, Sport, Wildtrak, Stormtrak, Raptor. So sánh giá, chi phí ra biển, màu xe.
- Hỗ trợ tính trả góp 30% vay 7 năm, báo giá nhanh chóng, giao xe, tư vấn ngân sách phù hợp nhu cầu kinh doanh và cá nhân.
Ford Ranger (Bán Tải - 5 Chỗ)
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|
| Ranger Sport | 864.000.000 |
| Ranger XL 4x4 MT | 669.000.000 |
| Ranger XLS 4x2 AT | 707.000.000 |
| Ranger XLS 4x4 AT | 776.000.000 |
| Ranger StormTrak | 1.039.000.000 |
| Ranger Wildtrak 4x4 | 979.000.000 |
| Ranger Raptor | 1.299.000.000 |
Trả góp Ford Ranger 2026: Trả trước 30%, vay 84 tháng (ước tính)
Tra cứu giá trả góp Ford Ranger 2026 với trả trước 30%, vay 70% trong 84 tháng theo dư nợ giảm dần. Bảng dưới đây hiển thị giá bán, số tiền trả trước, khoản vay và góp/tháng ước tính để bạn dễ lập kế hoạch tài chính, tối ưu ngân sách khi mua Ranger.
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) | Trả trước 30% | Góp/tháng (84T) |
|---|---|---|---|
| Ranger XL 2.0L 4×4 MT | 669.000.000 | 200.700.000 | 7.654.000 |
| Ranger XLS 2.0L 4×2 MT | 665.000.000 | 199.500.000 | 7.608.000 |
| Ranger XLS 2.0L 4×2 AT | 707.000.000 | 212.100.000 | 8.089.000 |
| Ranger XLS 2.0L 4×4 AT | 776.000.000 | 232.800.000 | 8.878.000 |
| Ranger XLT 2.0L 4×4 AT | 830.000.000 | 249.000.000 | 9.496.000 |
| Ranger Sport 2.0L 4×4 AT | 864.000.000 | 259.200.000 | 9.885.000 |
| Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT | 979.000.000 | 293.700.000 | 11.201.000 |
| Ranger Stormtrak 2.0L 4×4 AT | 1.039.000.000 | 311.700.000 | 11.887.000 |
| Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT | 1.299.000.000 | 389.700.000 | 14.862.000 |
Giả định tính toán: lãi suất tham chiếu 9,5%/năm, kỳ hạn 84 tháng, phương pháp dư nợ giảm dần. Số liệu mang tính ước tính; thực tế thay đổi theo ngân hàng, hồ sơ tín dụng và chương trình của đại lý.

KHUYẾN MÃI THÁNG 12/2025
| Xe | Phiên bản | Ưu đãi |
|---|---|---|
| Ranger | Raptor/Wildtrack/Stormtrak | 100% phí trước bạ |
| XLS (4x2/4x4) | 100% phí trước bạ | |
| XL | 50% phí trước bạ | |
| Everest | Titanium (4x4/4x2) | Tặng 2 năm bảo hiểm vật chất + Camera |
| Ambient/ Sport/ Sport Special Edition | Tặng Gói dán phim cách nhiệt 3M cao cấp Ford Advanced | |
| Transit | Transit Trend | 100% phí trước bạ |
| Transit Premium 16 Chỗ |
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ ƯU ĐÃI
Hướng dẫn chọn phiên bản Ford Ranger 2026 phù hợp
Chọn phiên bản Ford Ranger 2026 theo nhu cầu sử dụng, ngân sách và môi trường vận hành: giá, động cơ 2.0 Turbo/Bi-Turbo, 4×2/4×4, số sàn/tự động. Gợi ý dưới đây giúp bạn định vị đúng mục đích: làm việc – gia đình – off-road – doanh nghiệp, tối ưu chi phí sở hữu và trang bị.
| Phiên bản | Gợi ý chọn (tính năng + đối tượng) |
|---|---|
| XL 4×4 MT | Số sàn, 4×4 cơ bản, bền bỉ, chi phí thấp – phù hợp đội xe công trình, chở nặng, tối ưu đầu tư. |
| XLS 4×2 AT | Tự động, tiện nghi vừa đủ, tiết kiệm – phù hợp chạy phố/liên tỉnh, dịch vụ, gia đình đa dụng. |
| XLS 4×4 AT | AT + 4×4 cân bằng giá/hiệu năng – phù hợp đường hỗn hợp, thỉnh thoảng off-road nhẹ. |
| XLT 4×4 AT | Trang bị nâng cấp, an toàn hơn XLS – phù hợp người dùng muốn “đủ dùng” nhưng sang hơn. |
| Sport 4×4 AT | Phong cách black-out, cảm giác lái thể thao – phù hợp khách thích cá tính, đi tỉnh/đồi núi. |
| Wildtrak 4×4 AT | Bi-Turbo, công nghệ & tiện nghi đầy đủ – phù hợp doanh nghiệp/cá nhân muốn trang bị cao. |
| Stormtrak 4×4 AT | Bản đặc biệt của Wildtrak, nhấn mạnh thẩm mỹ & phụ kiện thùng – phù hợp xây dựng hình ảnh thương hiệu. |
| Raptor 4×4 AT | Khung gầm hiệu năng, giảm xóc chuyên dụng, chế độ địa hình – phù hợp đam mê off-road tốc độ cao. |
Xem Thông Tin Chi Tiết Các Phiên Bản
| >> Ranger XL 2.0L 4×4 MT |
| >> Ranger XLS 2.0L 4×2 AT |
| >> Ranger XLS 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Sport 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Stormtrak 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT |
Ngoại thất Ford Ranger 2026 – phong cách vuông vức, đen hoá/chrome tuỳ phiên bản
Đầu xe & đèn chiếu sáng
Cụm C-Clamp đặc trưng, lưới tản nhiệt chia tầng:
XL/XLS: Halogen (kèm đèn sương mù trên một số cấu hình) → tập trung độ bền.
XLT/Sport: LED cho ánh sáng rộng, viền chữ C sắc nét.
Wildtrak/Stormtrak/Raptor: LED Matrix (tùy cấu hình), tự động chống chói/chiếu góc → an toàn & hiện đại.

Thân xe Ranger – dáng vuông vức, cứng cáp
Các đường dập rõ khối, vòm bánh cơ bắp.
XL/XLS: ốp đen nhám, tay nắm/viền tối màu → thực dụng, bền bỉ.
XLT: điểm xuyết chrome tinh tế ở lưới tản nhiệt/viền trang trí → lịch lãm.
Sport: triết lý black-out toàn diện (grille, ốp gương, tay nắm) → đậm chất thể thao.
Wildtrak/Stormtrak: nhấn nhá Boulder Grey, sport bar trên thùng → nhận diện cao cấp.
Raptor: mặt tiền “FORD” cỡ lớn, ốp hốc bánh loe rộng → off-road hầm hố.

Hông xe & kính/gương
Thân dài, cửa lớn; bậc bước tiêu chuẩn (tuỳ bản) giúp lên xuống dễ dàng. Gương chỉnh/gập điện tích hợp báo rẽ; Wildtrak/Stormtrak có kính tối màu tăng riêng tư; Raptor ốp gương đen nhám, góc mở rộng phục vụ địa hình.
Mâm & lốp
Tỷ lệ mâm/lốp thay đổi theo “chất” phiên bản:
XL: mâm thép 16″ → chi phí sử dụng thấp.
XLS: hợp kim 16″.
XLT: hợp kim 17″ cân bằng êm ái – bám đường.
Sport/Wildtrak/Stormtrak: hợp kim 18″ (hoàn thiện tối màu hoặc Boulder Grey) → nhìn đầy đặn, thể thao.
Raptor: 17″ kèm BFGoodrich KO2 285/70 R17 → bám địa hình, hông lốp dày chống va đập.

Thùng xe & tiện ích ngoài
- Thiết kế bậc bước góc thùng dễ leo lên xuống; lót thùng, móc neo/rail sẵn sàng chằng buộc. Nắp thùng/mái che đa dạng phụ kiện.
- Cơ cấu trợ lực Easy-Lift giúp đóng/mở cửa thùng nhẹ tay; Wildtrak/Stormtrak có nguồn điện trong thùng (tuỳ cấu hình) phục vụ dã ngoại/công việc. Sport bar tạo điểm nhấn và treo phụ kiện dễ dàng.

Đuôi xe & đèn sau
Chữ RANGER dập nổi trên cửa thùng; đèn hậu layout hiện đại, LED trên các bản cao giúp nhận diện rõ ban đêm; cảm biến lùi/ camera sau hỗ trợ đỗ bãi hẹp.

Màu sơn & hoàn thiện
Bảng màu đa dạng (trắng, đen, xám, xanh…; Luxe Yellow/Boulder Grey nổi bật trên bản cao).
- Sport giữ tông tối đồng nhất;
- XLT thiên chrome nhã;
- Wildtrak/Stormtrak phối Boulder Grey cá tính;
- Raptor ưu tiên vật liệu mờ/nhám chống xước.

Tóm nhanh: muốn ngoại thất đen hoá mạnh mẽ → Sport; cần chrome tinh tế → XLT; thích đồ chơi thùng & nhận diện cao cấp → Wildtrak/Stormtrak; ưu tiên địa hình hiệu năng → Raptor; còn tối ưu chi phí → XL/XLS.
Nội thất Ford Ranger 2026 – hiện đại, thực dụng, khác biệt theo phiên bản
Khoang lái – bố cục gọn, tầm nhìn thoáng
Taplo dựng thẳng, phím tắt bố trí theo nhóm, bệ tỳ tay rộng.
XL/XLS: vật liệu nhựa bền, ốp tối màu → dễ vệ sinh.
XLT: hoàn thiện tinh tế hơn, viền trang trí sáng.
Sport: tông đen thể thao, điểm nhấn satin/đen mờ.
Wildtrak/Stormtrak: ốp cao cấp, đường chỉ nổi – cảm giác sang.
Raptor: phong cách performance, bệ cần số/mồi gài chế độ địa hình.

Ghế & chất liệu
Ôm người tốt, tựa lưng dày, dễ tìm tư thế lái.
XL/XLS: ghế nỉ, chỉnh cơ.
XLT/Sport: nỉ cao cấp/da pha, có tựa tay hàng trước.
Wildtrak/Stormtrak: ghế da/da tổng hợp, ghế lái chỉnh điện (tuỳ bản).
Raptor: ghế thể thao đỡ hông, chỉ khâu tương phản.

Màn hình trung tâm & kết nối
Màn hình cảm ứng dạng dọc 10–12 inch (tuỳ phiên bản), giao diện mới, phản hồi nhanh.
XL: màn hình cơ bản, đủ nghe gọi/giải trí.
XLS/XLT/Sport: Apple CarPlay/Android Auto (không dây/tuỳ bản), USB-A/C.
Wildtrak/Stormtrak/Raptor: màn hình lớn, SYNC thế hệ mới, sạc không dây, nhiều cổng USB, cập nhật OTA (tuỳ bản).

Cụm đồng hồ lái
XL/XLS: analog + màn hình đa thông tin TFT.
XLT/Sport: TFT lớn hơn, hiển thị rõ điều hướng/trợ lái.
Wildtrak/Stormtrak/Raptor: cụm số hoá (tuỳ bản) – đồ hoạ đẹp, nhiều layout.

Điều hoà & phân phối gió
XL/XLS: điều hoà chỉnh tay, cửa gió hàng ghế sau.
XLT/Sport: nâng cấp hiệu suất làm mát, lọc gió tốt hơn.
Wildtrak/Stormtrak/Raptor: tự động, phân luồng gió thông minh, cảm giác mát nhanh.

Tiện nghi vận hành hằng ngày
Nhiều hộc chứa đồ, cổng điện 12V, ổ cắm 230V (tuỳ bản), khay để điện thoại, khay cốc lớn. Cửa sau mở rộng, bệ bước chắc. Hệ thống âm thanh 6–8 loa (tuỳ bản) cho trải nghiệm nghe tốt hơn trên đường dài.
Cách âm & NVH
Vật liệu hấp thụ rung/ồn tại sàn – cửa – vách, kính dày hơn trên bản cao; tiếng gió và lốp được kiểm soát tốt, đặc biệt ở dải tốc độ hành trình.
Màu nội thất & điểm nhấn
Sport: full đen, viền tối màu → chất khỏe.
XLT: trung tính, dễ phối đồ.
Wildtrak/Stormtrak: nhấn Boulder Grey/Accent màu đặc trưng → cao cấp.
Raptor: điểm nhấn Code Orange (tuỳ thị trường) → cá tính.
Tóm nhanh theo nhu cầu:
Thực dụng – tiết kiệm → XL/XLS.
Đa dụng – tiện nghi vừa đủ → XLT/Sport.
Cao cấp – nhiều công nghệ, sạc không dây, màn hình lớn → Wildtrak/Stormtrak.
Đam mê hiệu năng, nội thất phong cách off-road → Raptor.
Ưu & Nhược điểm Ford Ranger 2026
Ưu điểm
Thiết kế vuông vức – hiện đại, nhận diện “C-Clamp” nổi bật, nhiều gói đen hoá/chrome tùy bản.
Dải phiên bản đa dạng (XL → Raptor), chọn 4×2/4×4, AT/MT, Turbo/Bi-Turbo theo nhu cầu.
Khung gầm chắc, thùng tiện dụng, bậc góc thùng, nhiều điểm móc – dễ chằng buộc hàng.
Công nghệ & an toàn phong phú (tùy bản): camera 360, hỗ trợ lái nâng cao, nhiều chế độ địa hình.
Nội thất thực dụng nhưng hiện đại: màn hình lớn dọc, kết nối không dây (tùy bản), nhiều cổng sạc.
Hệ sinh thái phụ kiện phong phú, dễ cá nhân hoá cho công việc/du lịch.
Nhược điểm
Giá các bản cao (Wildtrak/Stormtrak/Raptor) tương đối “gắt” so với đối thủ.
Chi phí lốp/mâm lớn (18–20 inch ở bản cao) cao hơn bản tiêu chuẩn.
Kích thước bề ngang lớn: xoay trở phố hẹp kém linh hoạt hơn sedan/CUV.
Tiêu hao nhiên liệu tăng khi gắn phụ kiện nặng hoặc dùng lốp off-road.
So sánh nhanh với đối thủ cùng phân khúc
| Mẫu xe | Điểm mạnh tiêu biểu | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Ford Ranger 2026 | Thiết kế mới, nhiều phiên bản; công nghệ & an toàn phong phú (tùy bản); thùng nhiều tiện ích, phụ kiện sẵn | Giá bản cao nhỉnh; lốp lớn tốn chi phí; kích thước to dễ “ngại” phố hẹp |
| Toyota Hilux | Bền bỉ, khung gầm chắc, giữ giá tốt | Trang bị & công nghệ tuỳ bản; cảm giác lái thiên thực dụng |
| Mitsubishi Triton | Hệ dẫn động Super Select 4WD linh hoạt; bán kính quay nhỏ, dễ xoay trở | Khoang/tiện nghi ít “show” công nghệ; thùng hàng không rộng nhất nhóm |
| Isuzu D-Max | Động cơ tiết kiệm, chi phí vận hành thấp, độ bền cao | Công suất/tiện nghi ở mức vừa phải; thiết kế ít cá tính |
| Nissan Navara | Treo sau đa liên kết êm; cabin thoải mái | Danh mục phiên bản hạn chế; hiệu năng không quá thể thao |
| Mazda BT-50 | Thiết kế thanh lịch, nội thất tinh tế | Cảm giác lái trung tính; hệ phụ kiện ít hơn Ranger |
Gợi ý lựa chọn:
- Ưu tiên công nghệ – tiện nghi – phụ kiện sẵn → Ranger (XLT/Sport/Wildtrak/Stormtrak).
- Cần độ bền & giá trị bán lại → Hilux/D-Max.
- Muốn xoay trở linh hoạt, off-road nhẹ → Triton.
- Chuộng êm ái, đi phố thoải mái → Navara.
- Thích thiết kế thanh lịch → BT-50.
Câu hỏi thường gặp – Ford Ranger 2026
| Câu hỏi | Trả lời ngắn gọn |
|---|---|
| Ford Ranger 2026 giá bao nhiêu? | Tùy phiên bản (XL → Raptor); xem bảng giá chi tiết để chọn theo ngân sách. |
| Giá lăn bánh tính như thế nào? | Giá bán + trước bạ + biển số + đăng kiểm + bảo hiểm bắt buộc; thay đổi theo địa phương. |
| Có khuyến mãi/ưu đãi đại lý không? | Thường có giảm giá, tặng phụ kiện, hỗ trợ lãi suất; cập nhật theo thời điểm. |
| Mua trả góp cần trả trước bao nhiêu? | Phổ biến 20–30% giá trị xe, vay tối đa 84 tháng; góp/tháng tùy lãi suất và phiên bản. |
| Ranger 2026 có mấy phiên bản? | XL, XLS (4×2/4×4), XLT, Sport, Wildtrak, Stormtrak, Raptor – khác trang bị/động cơ/dẫn động. |
| Động cơ & hộp số gồm những loại nào? | Diesel 2.0 Turbo hoặc Bi-Turbo; MT 6 cấp, AT 6/10 cấp; 4×2 hoặc 4×4 tùy bản. |
| Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế? | Khoảng 7–10L/100km; bản Bi-Turbo/4×4 sẽ cao hơn khi chở nặng/off-road. |
| Phiên bản nào phù hợp đi phố & gia đình? | XLS 4×2 AT hoặc XLT 4×4 AT: tiện nghi đủ dùng, chi phí vận hành hợp lý. |
| Nhu cầu off-road nên chọn bản nào? | Raptor cho địa hình nặng; XLT/Sport 4×4 AT phù hợp off-road nhẹ đến trung bình. |
| Wildtrak khác gì Sport/XLT? | Bi-Turbo, nhiều công nghệ ADAS & tiện ích thùng hơn; nội thất cao cấp hơn. |
| Có những màu sơn nào? | Trắng, đen, xám, xanh…; bản cao có màu đặc trưng như Luxe Yellow/Boulder Grey (tùy thị trường). |
| Bảo hành & chi phí bảo dưỡng ra sao? | Thường 3 năm/100.000 km; chi phí hợp lý với máy dầu, lốp lớn/phụ kiện nặng tốn hơn. |
| Thời gian giao xe và thủ tục vay? | Phụ thuộc tồn kho/phiên bản; vay cần CCCD, hộ khẩu, chứng minh thu nhập, duyệt 1–3 ngày làm việc. |
Trải nghiệm Ford tại nhà cùng An Giang Ford
- Không cần đến showroom, An Giang Ford mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Ford ưng ý ngay tại nhà.
- Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Ford mới nhất qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.
[Xem bảng giá Ford mới nhất tại đây]
Bảng Giá Xe Ford Tại Đồng Tháp
Bảng Giá Xe Ford Tại Rạch Giá + Phú Quốc








