Ford Ranger Raptor
1.299.000.000 ₫
Phân khúc: Bán tải hiệu suất cao (Pickup hạng trung cao cấp)
Số chỗ ngồi: 5 chỗ
Loại động cơ: 2.0L Bi-Turbo Diesel hoặc 3.0L V6 Twin-Turbo xăng (tuỳ phiên bản)
Dẫn động: 2 cầu (4WD – 4×4)
Hộp số: Tự động 10 cấp
Màu xe: Trắng, Đen, Xanh dương, Xám, Đỏ, Cam, Xanh
Ford Ranger Raptor 2026: Giá xe, Thông số, khuyến mãi & lăn bánh 1/2026
- Ford Ranger Raptor 2026 là bán tải hiệu suất cao 5 chỗ, 4×4, hộp số tự động 10 cấp, tùy chọn động cơ 2.0L Bi-Turbo Diesel hoặc 3.0L V6 Twin-Turbo xăng.
- Giá xe Ranger Raptor 1/2026 dự kiến cạnh tranh, nhiều khuyến mãi tại đại lý; xem chi tiết giá lăn bánh, màu xe (Trắng, Đen, Xanh dương, Xám, Đỏ, Cam, Xanh) và thông số kỹ thuật.
- Ranger Raptor nổi bật thiết kế hầm hố, off-road đỉnh, công nghệ hiện đại; đối thủ trực tiếp: Toyota Hilux GR Sport, Nissan Navara Pro-4X, Mitsubishi Triton Athlete, Isuzu D-Max Type Z.

Giá Ford Ranger Raptor 2026 & giá lăn bánh (1/2026)
- Giá bán và giá lăn bánh Ford Ranger Raptor 2026 cập nhật cho Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh. Bảng dưới đã tính các khoản cơ bản: lệ phí trước bạ theo quy định hiện hành, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ 12 tháng và bảo hiểm TNDS.
- Số liệu chỉ mang tính tham khảo; chi phí thực tế có thể thay đổi theo màu sơn, thời điểm đăng ký và ưu đãi tại đại lý. Vui lòng đối chiếu bảng để ước tính khoản cần chuẩn bị khi nhận xe
| Khu vực: Hà Nội | Giá bán | Giá lăn bánh (ước tính) |
|---|---|---|
| Ranger Raptor (Trắng/Đen/Xanh) | 1.299.000.000 đ | 1.415.508.700 đ |
| Ranger Raptor (Đỏ/ Xám/ Cam)* | 1.306.000.000 đ | 1.423.012.700 đ |
| Khu vực: TP.HCM | Giá bán | Giá lăn bánh (ước tính) |
|---|---|---|
| Ranger Raptor (Trắng/Đen/Xanh) | 1.299.000.000 đ | 1.399.920.700 đ |
| Ranger Raptor (Đỏ/ Xám/ Cam)* | 1.306.000.000 đ | 1.407.340.700 đ |
| Khu vực: Tỉnh khác | Giá bán | Giá lăn bánh (ước tính) |
|---|---|---|
| Ranger Raptor (Trắng/Đen/Xanh) | 1.299.000.000 đ | 1.380.120.700 đ |
| Ranger Raptor (Đỏ/ Xám/ Cam)* | 1.306.000.000 đ | 1.387.540.700 đ |
Cộng giá màu đặc biệt khoảng +7 triệu theo bảng giá đại lý. Số liệu lăn bánh đã gồm đăng kiểm, phí đường bộ & TNDS bắt buộc cơ bản; chưa gồm bảo hiểm thân vỏ/ phụ kiện.

KHUYẾN MÃI THÁNG 12/2025
| Xe | Phiên bản | Ưu đãi |
|---|---|---|
| Ranger | Raptor/Wildtrack/Stormtrak | 100% phí trước bạ |
| XLS (4x2/4x4) | 100% phí trước bạ | |
| XL | 50% phí trước bạ | |
| Everest | Titanium (4x4/4x2) | Tặng 2 năm bảo hiểm vật chất + Camera |
| Ambient/ Sport/ Sport Special Edition | Tặng Gói dán phim cách nhiệt 3M cao cấp Ford Advanced | |
| Transit | Transit Trend | 100% phí trước bạ |
| Transit Premium 16 Chỗ |
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ ƯU ĐÃI
Tham Khảo Các Phiên Bản Khác
| >> Ranger XL 2.0L 4×4 MT |
| >> Ranger XLS 2.0L 4×2 AT |
| >> Ranger XLS 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Sport 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Stormtrak 2.0L 4×4 AT |
| >> Ranger Raptor 2.0L 4×4 AT |
Ngoại thất Ford Ranger Raptor 2026
Ngoại thất Ranger Raptor 2026 nhấn mạnh chất bán tải hiệu suất: thân xe rộng bề thế, gầm cao, ốp bảo vệ khắp các điểm dễ va quệt và chi tiết tối màu đúng “chất Raptor”. Thiết kế tối ưu cho off-road nhưng vẫn hiện đại khi di chuyển đô thị: lưới tản nhiệt chữ FORD cỡ lớn, cụm đèn LED chữ C đặc trưng, mâm 17 inch kết hợp lốp all-terrain 33 inch, bệ bước ống phủ sần, cản trước/sau thiết kế góc thoát tốt và ống xả đôi thể thao.

Đầu xe & đèn:
- Lưới tản nhiệt chữ FORD đen mờ kích thước lớn, khe hút gió mở rộng và cản trước gia cường kèm tấm ốp gầm kim loại (bash plate).
- Cụm LED hình chữ C với projector, đèn định vị ban ngày, đèn sương mù LED đặt cao hỗ trợ quan sát địa hình, tự động bật/tắt.

Thân xe, mâm & lốp:
- Vòm bánh loe rộng ốp nhựa chống xước, bệ bước ống phủ sần chống trượt; gầm cao, góc tới/thoát tối ưu cho leo dốc–lội suối.
- Mâm hợp kim 17 inch đi kèm lốp all-terrain 33 inch (285/70 R17) bám tốt trên cát, sỏi, bùn; tùy chọn mâm “beadlock-capable” cho off-road nặng.

Đuôi xe & khoang thùng:
- Đèn hậu LED họa tiết chữ C đồng bộ mặt trước, cản sau tối màu tăng góc thoát, ốp gầm bảo vệ khi tiếp đất; ống xả đôi bố trí đối xứng (tùy phiên bản).
- Thùng xe có đèn soi, nhiều điểm móc cố định và rãnh sẵn sàng lắp nắp thùng/giá thể thao, bề mặt chống trượt.

Màu sắc, tem & chi tiết tối màu:
Tùy chọn Trắng, Đen, Xanh dương, Xám, Đỏ, Cam, Xanh (tùy đại lý). Tem “Raptor”, gương–tay nắm–viền chi tiết tông đen hoàn thiện phong cách cơ bắp, nhấn mạnh khả năng off-road.
Khác biệt phiên bản: Hai cấu hình động cơ (2.0L Bi-Turbo Diesel và 3.0L V6 Twin-Turbo xăng) cùng giữ DNA thiết kế Raptor; sự khác nhau chủ yếu ở gói trang trí, mâm/tem và âm thanh ống xả tùy cấu hình & thị trường.
Nội thất Ford Ranger Raptor 2026
Khoang cabin mang phong cách thể thao – bền bỉ, thiết kế hướng người lái, vật liệu chống bám bẩn dễ vệ sinh, ghế ôm người hỗ trợ cơ thể, màn hình lớn và kết nối không dây; bố trí nút bấm to, tiện dụng cho cả hành trình đô thị lẫn off-road.

Khoang lái
- Bố cục hướng người lái, tầm quan sát cao; phím bấm to, thao tác được khi đeo găng.
- Vô-lăng thể thao có vệt 12 giờ, lẫy chuyển số; cụm đồng hồ số hiển thị chế độ lái, góc đánh lái, độ nghiêng thân xe.
- Màn hình trung tâm kích thước lớn dạng dọc (SYNC thế hệ mới), phản hồi nhanh, dễ nhìn dưới nắng.
- Cần số điện tử gọn, núm xoay chọn chế độ 4WD bố trí trong tầm tay; phanh tay điện tử.

Ghế ngồi
- Ghế thể thao tựa hông dày ôm người, đệm lưng tốt khi vào cua/off-road
- Chất liệu da/da lộn, chỉ khâu điểm nhấn Raptor (tùy phiên bản).
- Ghế trước chỉnh điện đa hướng, có sưởi/làm mát tùy xe; bệ tỳ tay lớn, hộc đồ sâu.
- Hàng ghế sau tựa đầu 3 vị trí, bệ tỳ tay tích hợp khay cốc; lưng ghế gập linh hoạt mở rộng khoang chứa.

Tiện nghi
- Apple CarPlay/Android Auto không dây, Bluetooth, USB-A/USB-C, sạc không dây cho điện thoại.
- Camera 360 kèm chế độ off-road mô phỏng “nắp ca-pô trong suốt”, hỗ trợ leo đá/lội suối.
- Điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió sau, lọc bụi mịn (tùy phiên bản).
- Hệ thống âm thanh tinh chỉnh cho cabin kép, giảm rung/ồn tốt; đèn viền nội thất (tùy xe).
- Khởi động nút bấm, khóa/đề nổ từ xa (tùy cấu hình); nhiều hộc đồ, khe thẻ, móc treo tiện dụng.

Động cơ & truyền động
- Tùy thị trường: 2.0L Bi-Turbo Diesel hoặc 3.0L V6 Twin-Turbo xăng; hộp số tự động 10 cấp.
- Hệ dẫn động 4×4 với 2H/4A/4H/4L; gài cầu điện; chế độ lái đa địa hình (Baja/Sand/Mud… tùy xe).
- Hệ treo hiệu năng cao: trước tay đòn kép nhôm; sau 5 liên kết lò xo cuộn; giảm chấn FOX 2.5 Live Valve hành trình dài.
- Phanh đĩa trước/sau, lốp all-terrain 33 inch giúp bám đường tốt trên bùn/cát/sỏi.
An toàn & hỗ trợ lái
- Gói an toàn chủ động Co-Pilot360 (tùy phiên bản): phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo va chạm, giữ làn/ hỗ trợ theo làn, ga tự động thích ứng Stop&Go.
- Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang sau, nhận diện biển báo tốc độ (tùy xe).
- Hỗ trợ đổ đèo, kiểm soát lực kéo địa hình, khóa vi sai sau; một số cấu hình có thêm khóa vi sai trước.
- 6 túi khí, camera/ cảm biến lùi, khung gầm gia cường cho off-road tốc độ cao.
(Lưu ý: trang bị có thể khác nhau theo phiên bản và thị trường; kiểm tra cấu hình cụ thể tại đại lý.)
Thông số kỹ thuật Ford Ranger Raptor 2026
| Hạng mục | Raptor 2.0 Bi-Turbo (VN) |
|---|---|
| Kiểu xe / Số chỗ | Pick-up hiệu suất cao / 5 chỗ |
| Động cơ | Diesel 2.0L i4 Bi-Turbo TDCi |
| Công suất tối đa | 210 PS @ 3.750 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm @ 1.750–2.000 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 10 cấp (E-Shifter) |
| Dẫn động | 4×4 với 2H / 4A / 4H / 4L |
| Hệ treo | Tay đòn kép (trước), 5 liên kết lò xo (sau); giảm chấn FOX 2.5” Live Valve |
| Phanh | Đĩa trước/sau (tản nhiệt) |
| Mâm & lốp | Mâm 17”; lốp AT 285/70R17 (33”) |
| Kích thước (D x R x C) | 5.381 x 2.028 x 1.922 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.270 mm |
| Khoảng sáng gầm | ~233 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L |
| Khả năng chở (payload) | ~409 kg |
| Kích thước lòng thùng | ~1.475 x 1.410 x 525 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | ~6,35 m |
Ưu & nhược điểm Ford Ranger Raptor 2026
Ưu điểm
- Khung gầm, hệ treo hiệu năng cao (FOX 2.5 Live Valve), êm chắc khi chạy nhanh địa hình.
- Lốp all-terrain 33 inch bám tốt nhiều bề mặt; mâm 17 inch dễ “độ” beadlock.
- Dẫn động 4×4 với chế độ 4A/4H/4L và nhiều chế độ lái off-road (Baja, Sand, Mud…).
- Khoảng sáng gầm lớn, góc tới/thoát tối ưu; ốp gầm kim loại bảo vệ khoang máy.
- Hộp số tự động 10 cấp phản ứng nhanh; lẫy chuyển số trên vô-lăng.
Nội thất thể thao, ghế ôm người; màn hình lớn, CarPlay/Android Auto không dây. - Camera 360 kèm chế độ off-road, hỗ trợ quan sát đá/bùn rõ ràng.
- Gói an toàn/ADAS đầy đủ: phanh tự động, giữ làn, ga tự thích ứng (tùy phiên bản).
- Thiết kế đậm chất Raptor, nhận diện mạnh mẽ, giá trị thương hiệu cao.
Nhược điểm
- Tải trọng thùng thấp hơn các bản Ranger phổ thông; không thiên về chở nặng.
- Tiêu hao nhiên liệu và chi phí lốp 33” cao hơn pick-up thông thường.
- Kích thước bề thế, xoay trở–đỗ xe đô thị cần không gian hơn.
- Hành trình treo mềm cho off-road có thể “nhún” nhiều khi chở nặng.
- Một số trang bị/động cơ (V6) tùy thị trường; cấu hình tại VN có thể khác.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) – Ford Ranger Raptor 2026 |
|---|
| Giá Ranger Raptor hiện bao nhiêu? — Xem bảng giá/giá lăn bánh cập nhật theo khu vực ở phần giá phía trên; giá có thể thay đổi theo màu, khuyến mãi và thời điểm ký hợp đồng. |
| Giá lăn bánh gồm những khoản nào? — Giá bán + lệ phí trước bạ (theo quy định pick-up) + phí biển số + đăng kiểm + phí đường bộ 12 tháng + bảo hiểm TNDS; bảo hiểm thân vỏ là tự chọn. |
| Có chương trình khuyến mãi trong tháng không? — Tùy đại lý/khu vực: ưu đãi tiền mặt, phụ kiện hoặc hỗ trợ lệ phí/bảo hiểm; liên hệ đại lý gần bạn để nhận báo giá theo thời điểm. |
| Trả góp như thế nào? — Thường vay 70–80% giá xe, kỳ hạn 5–7 năm, lãi suất theo ngân hàng; có thể thế chấp chính chiếc xe; tham khảo bảng trả góp phía trên để ước chi phí hàng tháng. |
| Raptor có máy xăng V6 tại Việt Nam không? — Cấu hình tùy thị trường; tại VN phổ biến 2.0 Bi-Turbo 10AT 4×4, V6 xăng phân phối theo từng giai đoạn/đợt hàng (kiểm tra tồn kho tại đại lý). |
| Tiêu hao nhiên liệu thực tế? — Phụ thuộc cung đường, lốp AT 33” và thói quen lái; đô thị cao hơn pick-up thường, đường trường tiết kiệm hơn khi giữ tốc ổn định. |
| Màu xe có gì đặc biệt? — Trắng, Đen, Xanh dương, Xám, Đỏ, Cam, Xanh (tùy đại lý); một số màu đặc biệt có thể cộng chi phí nhỏ so với màu chuẩn. |
| Bảo hành bao lâu? — Thông lệ 3 năm hoặc 100.000 km (tùy chính sách từng thời kỳ); có gói gia hạn bảo hành/bảo dưỡng trả trước. |
| Raptor có phù hợp chạy phố hằng ngày? — Chạy phố tốt với tầm nhìn cao; tuy nhiên kích thước lớn, lốp AT ồn hơn và chi phí vận hành cao hơn bản thường. |
| Raptor kéo–chở như thế nào? — Treo hiệu năng ưu tiên off-road tốc độ; tải trọng thùng thấp hơn Ranger thường; nếu chở nặng/kéo tải thường xuyên, cân nhắc bản Ranger khác. |
| Phụ kiện nên lắp gì? — Nắp thùng (cuộn/điện), lót thùng, bậc thùng, chắn bùn, lót sàn chống bùn, bảo vệ gầm, bộ bơm–xả lốp nhanh; ưu tiên phụ kiện chính hãng/đạt chuẩn. |
| Bảo dưỡng định kỳ bao lâu? — Theo sổ tay (thường mỗi 10.000 km/6 tháng); off-road nhiều nên kiểm tra lốp, phanh, dầu cầu–hộp số, rô-tuyn và ốc siết gầm thường xuyên hơn. |
| Có cần đăng kiểm/đóng phí gì cho phụ kiện? — Phụ kiện ảnh hưởng kích thước/khối lượng (giá thể thao, cản đặc biệt) phải tuân thủ quy định; nắp thùng/nâng gầm quá mức có thể bị yêu cầu kiểm định lại. |
| Bảo hiểm nào nên mua? — TNDS bắt buộc + thân vỏ (khuyến nghị); cân nhắc điều khoản thủy kích/va chạm thân dưới; kiểm tra mức khấu trừ và phạm vi cứu hộ địa hình. |
Trải nghiệm Ford tại nhà cùng An Giang Ford
- Không cần đến showroom, An Giang Ford mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Ford ưng ý ngay tại nhà.
- Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Ford mới nhất qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.
[Xem bảng giá Ford mới nhất tại đây]
Bảng Giá Xe Ford Tại Đồng Tháp
Bảng Giá Xe Ford Tại Rạch Giá + Phú Quốc









