Ford Everest Titanium AT 4×2
1.299.000.000 ₫
- Loại động cơ: Diesel 2.0L Single Turbo
- Công suất tối đa: 170 mã lực tại 3.500 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 405 Nm tại 1.750-2.500 vòng/phút
- Hộp số: Tự động 6 cấp
- Hệ dẫn động: Cầu sau
Ford Everest Titanium 4×2 (2026): Giá lăn bánh, Khuyến mãi & Thông số kỹ thuật SUV 7 chỗ (3/2026)
- Ford Everest Titanium 4×2 là mẫu SUV 7 chỗ hạng D tầm trung, thiết kế mạnh mẽ, nội thất tiện nghi, phù hợp cho gia đình và công việc. Xe có giá bán cạnh tranh, giá lăn bánh thay đổi theo khu vực, hỗ trợ trả góp 20% với gói vay dài hạn.
- Với không gian 7 chỗ rộng rãi, nhiều tiện ích hiện đại và ưu đãi khuyến mãi hấp dẫn, Everest Titanium 4×2 trở thành lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc, cạnh tranh trực tiếp cùng Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe.

Giá bán & Giá lăn bánh Ford Everest Titanium 4×2 (SUV 7 chỗ)
Giá xe Ford Everest Titanium 4×2 hiện niêm yết ở mức 1.299.000.000₫, được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm mua SUV 7 chỗ hạng D. Bên cạnh giá bán, người mua đặc biệt chú ý đến giá lăn bánh Ford Everest Titanium 4×2 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh, Dưới đây là giá lăn bánh tạm tính, giúp khách hàng nắm rõ tổng chi phí thực tế khi sở hữu, từ đó lựa chọn phù hợp theo từng khu vực..
| Khu vực | Giá bán (₫) | Giá lăn bánh (₫) |
|---|---|---|
| Hà Nội | 1.299.000.000 | 1.477.653.400 |
| TP.HCM | 1.299.000.000 | 1.451.673.400 |
| Các tỉnh | 1.299.000.000 | 1.431.873.400 |
Mua Trả góp Ford Everest Titanium 4×2
Bảng trả góp 20% cho Ford Everest Titanium 4×2 (giá bán 1.299.000.000₫), tính theo kỳ hạn 7 năm (84 tháng), dư nợ giảm dần, lãi tham chiếu ~10,5%/năm. Số tiền giá lăn bánh khác nhau theo khu vực ảnh hưởng đến tiền mặt ban đầu (trả trước 20% + phí lăn bánh).
| Khu vực | Trả trước 20% (₫) | Tiền mặt ban đầu* (₫) | Ước tính trả/tháng (₫) |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 259.800.000 | 438.453.400 | 21.464.429 |
| TP.HCM | 259.800.000 | 412.473.400 | 21.464.429 |
| Các tỉnh | 259.800.000 | 392.673.400 | 21.464.429 |
Ghi chú: Tiền mặt ban đầu = trả trước 20% + phí lăn bánh (thuế trước bạ, biển số, đăng kiểm, phí đường bộ 12 tháng, bảo hiểm TNDS). Số tiền trả hàng tháng trên là tháng đầu theo dư nợ giảm dần; các tháng sau sẽ giảm dần. Nếu cần, mình có thể thêm cột bình quân/tháng hoặc bảng chi tiết theo năm.

KHUYẾN MÃI THÁNG 12/2025
| Xe | Phiên bản | Ưu đãi |
|---|---|---|
| Ranger | Raptor/Wildtrack/Stormtrak | 100% phí trước bạ |
| XLS (4x2/4x4) | 100% phí trước bạ | |
| XL | 50% phí trước bạ | |
| Everest | Titanium (4x4/4x2) | Tặng 2 năm bảo hiểm vật chất + Camera |
| Ambient/ Sport/ Sport Special Edition | Tặng Gói dán phim cách nhiệt 3M cao cấp Ford Advanced | |
| Transit | Transit Trend | 100% phí trước bạ |
| Transit Premium 16 Chỗ |
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ ƯU ĐÃI
Những tính năng nổi bật trên Ford Everest Titanium 4×2 2026

Nâng Tầm Thiết Kế
Phần đầu xe Everest Titanium đặc biệt nổi bật với lưới tản nhiệt dạng lưới mạ crôm kết hợp cùng cụm đèn LED hình chữ C mang đậm đặc trưng thiết kế toàn cầu của Ford. Các điểm nhấn mạ crôm trên gương, tay nắm cửa, bậc lên xuống hai bên xe tạo nên vẻ cứng cáp nhưng vẫn vô cùng sang trọng cho chiếc xe.

Mâm Xe Hợp Kim với thiết kế hiện đại
Mâm xe hợp kim lớn 20 inch đa chấu đươc hoàn thiện tỉ mỉ, tôn thêm vẻ bề thế, cơ bắp và linh hoạt cho Titanium. Các điểm nhấn mạ chrôm trên tấm chắn bùn giúp gắn kết bánh xe với phần thân trên.

Bảng Điều Khiển Kỹ thuật số Cao Cấp
Bảng điều khiển mới với thiết kế trải rộng tạo một không gian vô cùng rộng rãi cho khoang lái. Xung quanh cụm đồng hồ kỹ thuật số và màn hình cảm ứng LCD 12 inch tích hợp là những chi tiết hoàn thiện tinh xảo với chất liệu cao cấp.

Nội Thất Đặc trưng hoàn thiện
Nội thất màu đen gỗ mun và nâu hạt dẻ tùy chọn, ghế bọc da sang trọng, êm ái với cấu tạo lỗ đệm thông khí. Các chi tiết trên xe bằng kim loại được mài và đánh bóng bề mặt để tạo cảm giác sang trọng mỗi khi bạn chạm tay. Cửa số trời Toàn cảnh mở rộng tầm nhìn của bạn và mang đến không gian mở phóng khoáng.
Mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Everest Titanium
| Loại xe | Chu trình tổ hợp | Chu trình đô thị cơ bản | Chu trình đô thị phụ |
|---|---|---|---|
| FORD EVEREST 2.0L 10AT 4X4 TITA+ | 8,43 | 10,09 | 7,45 |
| FORD EVEREST 2.0L ST5 6AT 2WD TITA | 8,2 | 10,5 | 6,8 |
- Bạn nên lựa chọn Ford Everest Titanium 1 cầu hay 2 cầu tùy thuộc vào khả năng tài chính, nhu cầu sử dụng và yêu cầu khi di chuyển trên các bề mặt địa hình, điều kiện đường xá khác nhau.
- Xe 1 cầu thông thường có giá niêm yết thấp hơn xe 2 cầu cùng loại. Tuy nhiên, xe 2 cầu cho khả năng vận hành linh hoạt hơn trên nhiều điều kiện địa hình và giúp tăng khả năng vượt địa hình so với các dòng xe 1 cầu.
- Phiên bản Ford Everest Wildtrak và Ford Everest Titanium+ là phiên bản được trang bị động cơ 2.0L Bi-turbo và hệ thống dẫn động 2 cầu bán thời gian 4×4 cùng hệ thống kiểm soát đường địa hình, màn hình offroad. Bạn có thể lựa chọn một trong 6 Chế độ Lái tùy chọn gồm Chế độ vận hành trên đường thông thường, Chế độ tiết kiệm, Chế độ kéo và chở nặng, Chế độ vận hành trên bề mặt trơn trượt, Chế độ vận hành trên Bùn lầy, Chế độ vận hành trên đường cát.
- Phiên bản Ford Everest Titanium, Ford Everest Sport và Ford Everest Ambient là phiên bản bản được trang bị động cơ 2.0 Single Turbo và hệ thống dẫn động 1 cầu 4×2. Đây là sự kết hợp hiệu quả giúp khách hàng tiết kiệm chi phí sở hữu và chi phí nhiên liệu khi sử dụng xe trên điều kiện địa hình thông thường.
- Ford Everest Titanium+ được trang bị động cơ diesel 2.0L Bi-Turbo đã được cải tiến, cho công suất mạnh mẽ, vận hành tinh tế nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu hao nhiên liệu của Ford Everest Titanium+ 2023 chỉ từ 7.45 L/100Km cho chu trình đô thị phụ.
– Chu trình tổ hợp: Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 8,43 L/100km
– Chu trình đô thị cơ bản: Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 10,09 L/100km
– Chu trình đô thị phụ: Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 7,45 L/100km
- Phiên bản Ford Everest Titanium được trang bị động cơ diesel 2.0L Single Turbo là sự lựa chọn hợp lý giúp khách hàng tiết kiệm chi phí sở hữu và chi phí nhiên liệu. Mức tiêu hao nhiên liệu của Ford Everest Titanium 2023 chỉ từ 6,8 L/100Km cho chu trình đô thị phụ.
- Quý khách hàng có thể tham khảo thông tin tiêu hao nhiên liệu của Ford Everest Titanium theo từng điều kiện đường xá dưới đây:
– Chu trình tổ hợp: Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 8,2 L/100km
– Chu trình đô thị cơ bản: Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 10,5 L/100km
– Chu trình đô thị phụ: Mức tiêu hao nhiên liệu chỉ 6,8 L/100km
Về cơ bản, phiên bản Ford Everest Titanium và và phiên bản Ford Everest Ambiente khác nhau ở những điểm sau:
- Động cơ và hệ truyền động:
- Phiên bản Ford Everest Titanium+ sử dụng động cơ tăng áp 2.0L Bi-turbo Số tự động 10 cấp điện tử; còn phiển bản Ford Everest Titanium và Ford Everest Ambiente đều được trang bị động cơ diesel 2.0L Single Turbo tăng áp Số tự động 6 cấp.
- Ford Everest Titanium+ được trang bị hệ thống truyền động 2 cầu bán thời gian 4×4 trong khi Ford Everest Titanium và Ambiente chỉ có hệ thống truyền động 1 cầu 4×2.
- Thiết kế ngoại thất:
- Ford Everest Titanium+ và Titanium có thiết kế ngoại thất cao cấp sang trọng với các chi tiết được mạ crôm như tay nắm cửa, giá nóc xe, cụm chữ TITANIUM 3D đằng sau xe cùng hệ thống đèn pha LED tự động, cửa sổ trời toàn cảnh và mâm xe hợp kim 20 inch.
- Ford Everest Ambiente có thiết kế ngoại thất đặc trưng với cụm đèn LED hình chữ C nhưng đơn giản hơn với các chi tiết như tay nắm cửa theo màu xe, giá nóc xe sơn màu đen và mâm xe hợp kim 18 inch.
- Trang bị nội thất:
- Ford Everest Titanium+ và Titanium cho Khách hàng 2 lựa chọn nội thất da cao cấp (Nội thất màu Đen Ebony và màu Nâu Praline)
- Ford Everest Ambiente chỉ có 1 lựa chọn nội thất.
- Tính năng an toàn & thông minh:
- Cả hai phiên bản đều được trang bị các tính năng an toàn như hệ thống phanh ABS, EBD, ESP và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
- Ford Everest Titanium+ và Titanium được trang bị các tính năng an toàn và thông minh cao cấp hơn như hệ thống Camera toàn cảnh (Camera 360), Kiểm soát đổ đèo (chỉ có trên xe Titanium+), Cảnh báo điểm mù kết hợp Cảnh báo có xe cắt ngang, Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp, Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ giữ làn đường, Kiểm soát áp suất lốp…
Giới thiệu Ford Everest Titanium 4×2 (2026)
Ford Everest Titanium 4×2 là mẫu SUV địa hình được Ford Việt Nam phân phối chính hãng với nhiều ưu điểm vượt trội, phù hợp với những khách hàng đam mê khám phá và chinh phục những cung đường hiểm trở.
Thiết kế ngoại thất Ford Everest Titanium
Ford Everest Titanium 4×2 sở hữu ngoại hình mạnh mẽ và hầm hố, với những đường nét góc cạnh và bề thế. Lưới tản nhiệt hình thang lớn với các thanh ngang mạ chrome tạo điểm nhấn nổi bật ở phần đầu xe. Cụm đèn pha LED sắc sảo với dải đèn LED định vị ban ngày vuốt ngược về phía sau, mang đến cái nhìn hiện đại và thể thao.
Phần thân xe được thiết kế cơ bắp với các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, tạo cảm giác cứng cáp và chắc chắn. Bộ vành hợp kim 20 inch đa chấu kép sơn đen, kết hợp với lốp xe địa hình, giúp tăng khả năng bám đường và vượt địa hình của xe.
Đuôi xe vuông vắn và gọn gàng, với cụm đèn hậu LED thiết kế bắt mắt. Cản sau được làm từ kim loại, tích hợp bậc lên xuống, giúp việc ra vào xe dễ dàng hơn.
Nội thất Ford Everest Titanium
Nội thất của Ford Everest Titanium 4×2 được thiết kế sang trọng và tiện nghi, với tông màu chủ đạo là đen và nâu. Ghế ngồi bọc da cao cấp, chỉnh điện đa hướng, mang đến sự thoải mái cho người lái và hành khách.
Màn hình cảm ứng 12 inch đặt chính giữa bảng điều khiển trung tâm, tích hợp hệ thống thông tin giải trí SYNC 4A với khả năng kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời toàn cảnh và hệ thống âm thanh 8 loa mang đến sự tiện nghi và thư giãn cho người dùng.
Xe có 7 chỗ ngồi, với hàng ghế thứ 3 có thể gập lại để mở rộng không gian chứa đồ. Khoang hành lý rộng rãi, đủ để chứa nhiều đồ đạc cho những chuyến đi dài.
Động cơ và vận hành Ford Everest Titanium
Ford Everest Titanium 4×2 được trang bị động cơ diesel 2.0L Single Turbo, sản sinh công suất tối đa 170 mã lực tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 405 Nm tại 1.750-2.500 vòng/phút. Xe sử dụng hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu sau, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định trên mọi địa hình.
Hệ thống treo trước độc lập dạng lò xo trụ và hệ thống treo sau liên kết đa điểm giúp xe vận hành êm ái và ổn định, ngay cả trên những cung đường gồ ghề. Hệ thống lái trợ lực điện tử giúp đánh lái nhẹ nhàng và chính xác.
Tính năng an toànFord Everest Titanium
Ford Everest Titanium 4×2 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
- Hệ thống cân bằng điện tử ESC
- Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
- Hệ thống kiểm soát đổ đèo HDC
- Camera lùi
- Cảm biến trước và sau
- 7 túi khí
Ngoài ra, xe còn được trang bị các tính năng an toàn chủ động như hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống cảnh báo lệch làn đường và hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng, giúp người lái an tâm hơn khi di chuyển trên đường.
Thông Số Kỹ Thuật Ford Everest Titanium 4×2 (2026)
Bảng dưới đây tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật Ford Everest Titanium 4×2
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 4.892 x 1.860 x 1.835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 210 mm |
| Động cơ | Diesel 2.0L Single Turbo, 170 mã lực, 405 Nm |
| Hộp số / Dẫn động | Tự động 6 cấp / Cầu sau (4×2) |
| Hệ thống treo | Trước: Độc lập, lò xo trụ / Sau: Liên kết đa điểm |
| Trợ lực lái | Điện tử |
| Phanh | Trước: Đĩa tản nhiệt / Sau: Đĩa đặc |
| Lốp & Mâm xe | 255/65R18 hoặc 265/60R18 – Mâm hợp kim 18 hoặc 20 inch |
| Trọng lượng | Không tải: 2.285 kg / Toàn tải: 3.050 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Tiêu hao nhiên liệu | Đô thị: 10,8 l/100 km – Ngoài đô thị: 7,9 l/100 km – Hỗn hợp: 8,9 l/100 km |
| Trang bị an toàn | ABS, EBD, ESC, TCS, HLA, HDC, camera lùi, cảm biến trước/sau, 7 túi khí |
Đối Tượng Phù Hợp Với Ford Everest Titanium 4×2
Ford Everest Titanium 4×2 là mẫu SUV 7 chỗ hạng D có thiết kế mạnh mẽ, nhiều tiện nghi và an toàn, phù hợp cho nhiều nhóm khách hàng khác nhau. Dưới đây là bảng phân loại đối tượng phù hợp với dòng xe này:
| Đối tượng | Đặc điểm phù hợp |
|---|---|
| Gia đình | Không gian 7 chỗ rộng rãi, an toàn cao, tiện nghi cho hành trình dài |
| Doanh nhân | Ngoại hình sang trọng, nội thất hiện đại, hình ảnh chuyên nghiệp |
| Người thường xuyên đi công tác | Vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, thoải mái khi di chuyển xa |
| Khách hàng yêu thích SUV 7 chỗ | Thiết kế khỏe khoắn, nhiều tính năng hỗ trợ lái, tiện ích hiện đại |
| Người mua xe lần đầu ở phân khúc cao | Giá hợp lý trong phân khúc SUV hạng D, nhiều ưu đãi, dễ tiếp cận |
Ưu & Nhược Điểm Ford Everest Titanium 4×2
Ưu điểm:
Thiết kế mạnh mẽ, đậm chất SUV Mỹ.
Không gian 7 chỗ rộng rãi, nội thất tiện nghi sang trọng.
Trang bị an toàn toàn diện với 7 túi khí, nhiều công nghệ hỗ trợ lái.
Vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu.
Có nhiều chương trình ưu đãi, khuyến mãi từ hãng và đại lý.
Nhược điểm:
Chỉ dẫn động cầu sau, chưa tối ưu cho off-road nặng.
Giá lăn bánh cao hơn một số đối thủ cùng phân khúc.
Động cơ 2.0L công suất vừa đủ, chưa phù hợp với khách hàng thích cảm giác mạnh.
Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng cao hơn so với xe phổ thông.
Kích thước lớn, khó xoay trở trong đường đô thị chật hẹp.
Câu hỏi thường gặp về Ford Everest Titanium 4×2 (2026)
Xe có giá niêm yết 1.299.000.000₫, giá lăn bánh thay đổi theo khu vực như Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh.
Mức tiêu thụ trung bình khoảng 8,9 lít/100 km, trong đô thị 10,8 lít/100 km và ngoài đô thị 7,9 lít/100 km.
Hiện tại, Everest Titanium 4×2 có nhiều màu phổ biến như: Trắng, Đen, Bạc, Xám, Xanh, Đỏ, Vàng cát.
Trong dòng Everest, Titanium 4×2 là phiên bản tầm trung, ngoài ra còn có Ambiente, Sport, Titanium+ và Platinum.
Khách hàng thường nhận được hỗ trợ lệ phí trước bạ, bảo hiểm thân vỏ và gói phụ kiện chính hãng.
Có, khách hàng trả trước khoảng 20% giá trị xe và vay ngân hàng tối đa 7 năm với lãi suất ưu đãi.
Nên chọn các đại lý Ford chính hãng tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh để đảm bảo giá chuẩn, dịch vụ bảo hành và khuyến mãi chính thức.
Trải nghiệm Ford tại nhà cùng An Giang Ford
- Không cần đến showroom, An Giang Ford mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Ford ưng ý ngay tại nhà.
- Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Ford mới nhất qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.
[Xem bảng giá Ford mới nhất tại đây]
Bảng Giá Xe Ford Tại Đồng Tháp
Bảng Giá Xe Ford Tại Rạch Giá + Phú Quốc















