Ford Transit 2026 (16 & 18 Chỗ) Hoàn Toàn Mới: Giá xe, Giá lăn bánh, Khuyến mãi & Trả góp 1/2026
- Ford Transit 2026 thế hệ mới là mẫu xe thương mại đa dụng hàng đầu tại Việt Nam, hướng tới doanh nghiệp vận tải hành khách, du lịch và dịch vụ cao cấp.
- Dòng xe gồm các phiên bản 16 chỗ (Trend, Premium), 18 chỗ (Premium+) và Limousine 10–12 chỗ, mang đến nhiều lựa chọn theo nhu cầu. Trang bị động cơ diesel 2.3L TDCi mạnh mẽ, công suất 171 mã lực, hộp số sàn 6 cấp bền bỉ.
- Giá xe Ford Transit 2026 cạnh tranh, nhiều khuyến mãi tại đại lý chính hãng cùng chính sách trả góp linh hoạt, giúp khách hàng dễ dàng sở hữu và tối ưu chi phí vận hành.

Ford Transit Hoàn Toàn Mới 2026 – Bảng giá và Giá lăn bánh theo phiên bản
Biết giá bán và giá lăn bánh Ford Transit 2026 giúp doanh nghiệp dễ dàng lập kế hoạch tài chính. Bảng dưới trình bày giá niêm yết và giá lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh (khoản lệ phí trước bạ, đăng kiểm, bảo hiểm, đăng ký xe). Các phiên bản chủ lực bao gồm Transit Trend 16 chỗ, Premium 16 chỗ, và Premium+ 18 chỗ, giúp bạn chọn được lựa chọn tối ưu nhanh chóng.
Bảng Giá Xe Ford Transit 2026
| Mẫu xe | Chỗ ngồi | Giá xe (VNĐ) |
|---|---|---|
| Transit Trend | 16 | 907.000.000 |
| Transit Premium | 16 | 999.000.000 |
| Transit Premium+ | 18 | 1.087.000.000 |
| Transit Limousine | 10 | 1.379.000.000 |
| Transit Limousine+ | 12 | 1.499.000.000 |
BẢNG GIÁ CÁC PHIÊN BẢN FORD TRANSIT

KHUYẾN MÃI THÁNG 12/2025
| Xe | Phiên bản | Ưu đãi |
|---|---|---|
| Ranger | Raptor/Wildtrack/Stormtrak | 100% phí trước bạ |
| XLS (4x2/4x4) | 100% phí trước bạ | |
| XL | 50% phí trước bạ | |
| Everest | Titanium (4x4/4x2) | Tặng 2 năm bảo hiểm vật chất + Camera |
| Ambient/ Sport/ Sport Special Edition | Tặng Gói dán phim cách nhiệt 3M cao cấp Ford Advanced | |
| Transit | Transit Trend | 100% phí trước bạ |
| Transit Premium 16 Chỗ |
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ ƯU ĐÃI
Thông Số Kỹ Thuật Ford Transit
| Thông số | Transit Trend 16 chỗ | Transit Premium 16 chỗ | Transit Premium+ 18 chỗ |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | Minibus thương mại | Minibus thương mại cao cấp | Minibus thương mại cao cấp |
| Số chỗ ngồi | 16 | 16 | 18 |
| Động cơ | Turbo Diesel 2.3L TDCi | Turbo Diesel 2.3L TDCi | Turbo Diesel 2.3L TDCi |
| Công suất | 171 mã lực @ 3.200 rpm | 171 mã lực @ 3.200 rpm | 171 mã lực @ 3.200 rpm |
| Mô-men xoắn | 425 Nm @ 1.400–2.400 rpm | 425 Nm @ 1.400–2.400 rpm | 425 Nm @ 1.400–2.400 rpm |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số sàn 6 cấp | Số sàn 6 cấp |
| Kích thước (DxRxC) | 5.998 x 2.068 x 2.485 mm | 5.998 x 2.068 x 2.775 mm | 6.703 x 2.164 x 2.775 mm |
| Khoảng sáng gầm | 150 mm | 150 mm | 150 mm |
| Đặc điểm nổi bật | Phiên bản tiêu chuẩn, chi phí hợp lý, phù hợp doanh nghiệp vận tải cơ bản | Trần xe cao, nội thất nâng cấp, màn hình 12.3 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây | Phiên bản lớn nhất, sức chứa 18 chỗ, thích hợp doanh nghiệp vận tải hành khách số lượng lớn |
Ngoại thất Ford Transit 2026 – Thiết kế hiện đại, đa dạng phiên bản
Ngoại thất Ford Transit 2026 mang phong cách mạnh mẽ, phù hợp cho cả nhu cầu vận tải hành khách, du lịch và dịch vụ cao cấp. Ngôn ngữ thiết kế mới nhấn mạnh sự bề thế, an toàn và tiện dụng, kết hợp chi tiết tinh chỉnh giữa các phiên bản. Transit Trend, Premium, Premium+ và Limousine đều có khác biệt rõ rệt ở đầu xe, đèn chiếu sáng, mâm hợp kim, hông xe và phần đuôi, giúp khách hàng dễ lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.

Ford Transit Trend 16 chỗ

Ford Transit Premium 16 – 18 chỗ
Đầu xe
Transit Trend 16 chỗ: Lưới tản nhiệt đơn giản, thanh ngang mạ bạc, thiết kế tối ưu cho xe thương mại cơ bản.
Transit Premium: Lưới tản nhiệt mạ chrome, tạo cảm giác sang trọng hơn, cản trước tinh chỉnh giúp ngoại hình hiện đại.
Transit Premium+ 18 chỗ: Đầu xe cao lớn hơn, tạo dáng bề thế, phù hợp nhu cầu vận tải đông người.
Transit Limousine: Đầu xe ốp chrome sáng bóng, logo lớn nổi bật, tạo hình ảnh cao cấp ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Đèn xe
Transit Trend: Trang bị đèn halogen tiêu chuẩn, ánh sáng đủ dùng.
Transit Premium: Đèn halogen projector cho ánh sáng rộng và rõ hơn.
Transit Premium+: Cụm đèn cao cấp, kết hợp projector lớn hơn.
Transit Limousine: Đèn LED hiện đại, sang trọng, tăng tính thẩm mỹ và hiệu quả chiếu sáng.

Mâm xe
Transit Trend: Mâm thép 16 inch, thiết kế đơn giản, chi phí thấp.
Transit Premium: Mâm hợp kim 16 inch, kiểu dáng khỏe khoắn hơn.
Transit Premium+: Mâm hợp kim 17 inch, kích thước lớn hơn, tăng độ bề thế.
Transit Limousine: Mâm hợp kim 17 inch đa chấu, tạo cảm giác cao cấp và nổi bật khi di chuyển.

Hông xe
Transit Trend & Premium: Cửa trượt cơ, thiết kế cơ bản, thuận tiện cho hành khách.
Transit Premium+: Thân xe dài hơn, cửa trượt kích thước lớn, thuận tiện nhóm đông.
Transit Limousine: Cửa trượt điện, bậc lên xuống tự động, tạo sự tiện nghi và sang trọng.

Đuôi xe
Transit Trend: Thiết kế vuông vức, cửa mở 180 độ, tiện cho việc chở khách và hàng.
Transit Premium: Cửa sau 2 cánh mở rộng, trang trí chrome nhẹ nhàng.
Transit Premium+: Đuôi xe cao hơn, khoang hành lý lớn.
Transit Limousine: Cửa sau tinh chỉnh, trang trí chrome sang trọng, logo Limousine nổi bật.

Đèn sau
Transit Trend: Đèn hậu halogen cơ bản.
Transit Premium: Đèn hậu halogen cải tiến, thiết kế đẹp hơn.
Transit Premium+: Đèn hậu dạng cột kéo dài, tăng độ nhận diện ban đêm.
Transit Limousine: Đèn LED sau sang trọng, hiệu ứng ánh sáng hiện đại, phù hợp dịch vụ cao cấp.
Với những khác biệt ở ngoại thất, Transit Trend phù hợp doanh nghiệp nhỏ cần tối ưu chi phí, Premium và Premium+ hướng đến đơn vị vận tải chất lượng cao, trong khi Transit Limousine là lựa chọn cho dịch vụ VIP.
Nội thất Ford Transit 2026 – Tiện nghi, linh hoạt cho nhiều nhu cầu
- Nội thất Ford Transit 2026 được thiết kế rộng rãi, đa dụng, đáp ứng nhiều nhu cầu từ vận tải cơ bản đến dịch vụ cao cấp. Khoang lái trực quan, ghế ngồi thoải mái, vô-lăng tích hợp tiện ích, cùng hệ thống an toàn và công nghệ hỗ trợ hiện đại.
- Giữa các phiên bản Trend, Premium, Premium+ và Limousine có sự khác biệt rõ rệt về trang bị, từ ghế bọc nỉ, ghế da chỉnh điện đến hệ thống giải trí cao cấp, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo mục đích sử dụng và ngân sách.

Nội Thất Ford Transit Trend 16 chỗ

Nôi Thất Ford Transit Premium 16 và 18 chỗ
Khoang nội thất
Transit Trend: Bố trí cơ bản, tông màu trung tính, dễ vệ sinh, tập trung tính thực dụng.
Transit Premium: Khoang nội thất tinh chỉnh, vật liệu tốt hơn, trần cao hơn tạo cảm giác thoáng đãng.
Transit Premium+: Không gian rộng rãi hơn nhờ kích thước xe lớn, dễ dàng bố trí 18 chỗ ngồi.
Transit Limousine: Khoang nội thất cao cấp, ốp gỗ hoặc nhựa giả gỗ, đèn LED trang trí hiện đại.

Ghế ngồi
Transit Trend: Ghế nỉ, bố trí 16 chỗ tiêu chuẩn.
Transit Premium: Ghế nỉ cao cấp, hỗ trợ êm ái hơn, điều chỉnh linh hoạt.
Transit Premium+: Ghế bố trí khoa học hơn, thêm 2 chỗ, lối đi rộng.
Transit Limousine: Ghế da cao cấp, chỉnh điện, có bệ tỳ tay, massage, thậm chí xoay được (tùy bản).

Vô-lăng & Bảng điều khiển
Transit Trend: Vô-lăng urethane, cụm đồng hồ analog cơ bản.
Transit Premium: Vô-lăng bọc da, tích hợp phím chức năng, màn hình cảm ứng trung tâm 12.3 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây.
Transit Premium+: Bảng điều khiển mở rộng, nhiều cổng kết nối, dễ thao tác cho tài xế.
Transit Limousine: Vô-lăng bọc da cao cấp, cụm điều khiển hiện đại, hệ thống giải trí riêng biệt cho khoang VIP.

Tiện ích
Transit Trend: Điều hòa cơ bản, 2 dàn lạnh cho toàn bộ khoang xe.
Transit Premium: Điều hòa tự động, phân bổ gió tối ưu hơn.
Transit Premium+: Hệ thống điều hòa công suất lớn, phù hợp chở nhiều khách.
Transit Limousine: Điều hòa tự động đa vùng, thêm minibar, màn hình LED, hệ thống âm thanh cao cấp.

Khoang hành khách
Transit Trend & Premium: Không gian đủ cho 16 người, khoảng để chân vừa phải.
Transit Premium+: Khoang lớn, 18 chỗ, trần cao hơn, thuận tiện nhóm đông.
Transit Limousine: Không gian VIP, số ghế ít hơn (10–12 chỗ) nhưng rộng rãi, tiện nghi sang trọng.

Khoang chứa đồ
Transit Trend & Premium: Khoang hành lý vừa đủ, phù hợp vali vừa và nhỏ.
Transit Premium+: Khoang hành lý mở rộng nhờ chiều dài xe lớn.
Transit Limousine: Khoang hành lý nhỏ hơn do nội thất chiếm nhiều diện tích, phù hợp dịch vụ đưa đón ngắn.

Động cơ & Hệ truyền động
Tất cả phiên bản dùng Turbo Diesel 2.3L TDCi, công suất 171 mã lực, mô-men xoắn 425 Nm, hộp số sàn 6 cấp.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở trọng lượng xe và khả năng tiết kiệm nhiên liệu khi chở số lượng khách khác nhau.
An toàn
Transit Trend: Trang bị ABS, EBD, túi khí tài xế, camera lùi cơ bản.
Transit Premium: Thêm cảm biến lùi, camera hỗ trợ đa góc nhìn.
Transit Premium+: Hệ thống cảnh báo điểm mù, hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
Transit Limousine: Ngoài các tính năng trên còn có camera 360, cảnh báo va chạm, trang bị an toàn cao cấp.
Điểm nổi bật khác
Trend: Giá tốt nhất, phù hợp đầu tư số lượng lớn.
Premium: Nội thất thoáng hơn, nhiều tiện ích hiện đại, cân bằng giữa giá và chất lượng.
Premium+: Sức chứa tối đa, phù hợp doanh nghiệp vận tải du lịch đông người.
Limousine: Sang trọng, hướng đến dịch vụ cao cấp, phù hợp khách VIP.
Với sự phân cấp rõ ràng, Transit Trend tối ưu chi phí, Premium cân bằng tiện ích, Premium+ cho doanh nghiệp lớn, và Limousine dành cho dịch vụ hạng sang.

Ford Transit Trend 16 chỗ
So sánh Ford Transit 2026 với Hyundai Solati và Toyota Hiace
Trong phân khúc minibus thương mại 16–18 chỗ, Ford Transit 2026, Hyundai Solati và Toyota Hiace là ba đối thủ chính. Transit 2026 nổi bật với giá bán cạnh tranh, nhiều phiên bản đa dạng từ Trend đến Limousine. Hyundai Solati mạnh ở kích thước rộng rãi, khoang hành khách thoải mái. Toyota Hiace được đánh giá cao về độ bền bỉ, khả năng giữ giá và chi phí vận hành thấp. Bảng so sánh chi tiết dưới đây giúp khách hàng nhận diện ưu thế từng mẫu xe, từ giá bán, kích thước, động cơ đến tiện nghi, để đưa ra quyết định phù hợp nhất.
| Tiêu chí | Ford Transit 2026 | Hyundai Solati | Toyota Hiace |
|---|---|---|---|
| Giá bán | 905 – 1.499 tỷ (nhiều phiên bản từ Trend, Premium đến Limousine) | ~1.080 – 1.150 tỷ | ~1.060 – 1.130 tỷ |
| Số chỗ | 16, 18, Limousine 10–12 | 16 | 15 |
| Kích thước (DxRxC) | 5.998 – 6.703 x 2.068 – 2.164 x 2.485 – 2.775 mm | 6.195 x 2.038 x 2.760 mm | 5.265 x 1.695 x 1.990 mm |
| Động cơ | Diesel 2.3L TDCi, 171 mã lực, 425 Nm | Diesel 2.5L, 170 mã lực, 422 Nm | Diesel 2.8L, 154 mã lực, 420 Nm |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Số sàn 6 cấp | Số sàn 6 cấp |
| Tiện nghi | Màn hình 12.3 inch (Premium+), Apple CarPlay/Android Auto, nội thất Limousine sang trọng | Khoang hành khách rộng, điều hòa trần cao, ghế ngồi thoải mái | Nội thất cơ bản, ít trang bị hiện đại, tập trung vào độ bền |
| Ưu điểm nổi bật | Nhiều phiên bản, giá cạnh tranh, phù hợp đa dạng khách hàng từ phổ thông đến VIP | Khoang xe rộng nhất phân khúc, thoải mái khi di chuyển xa | Độ bền cao, ít hỏng vặt, giữ giá tốt khi bán lại |
| Nhược điểm | Thiết kế chưa thật sự sang trọng bằng Solati; bản Limousine giá cao | Giá bán cao, ít phiên bản lựa chọn | Không gian hẹp hơn, tiện nghi hạn chế |
Kết luận:
Ford Transit 2026: Lợi thế về giá, nhiều phiên bản, phù hợp đa dạng khách hàng.
Hyundai Solati: Ưu thế không gian, phù hợp doanh nghiệp du lịch cao cấp.
Toyota Hiace: Thế mạnh độ bền, chi phí sử dụng thấp, phù hợp doanh nghiệp cần sự ổn định lâu dài.

Ford Transit Trend 16 chỗ
Ưu và nhược điểm Ford Transit 2026 (Trend, Premium, Premium+, Limousine)
Ưu điểm:
Khung gầm chắc chắn, động cơ diesel 2.3L TDCi bền bỉ, tải người ổn định khi chạy đường trường và vận hành liên tục.
Nhiều phiên bản (16–18 chỗ, Limousine 10–12 chỗ) đáp ứng đa dạng nhu cầu: chở khách phổ thông, tour, VIP.
Chi phí “ra biển” dễ dự trù do trước bạ 2% cho xe trên 9 chỗ; chênh lệch giữa địa phương rất nhỏ.
Khoang hành khách rộng, điều hòa 2 dàn lạnh; bản Premium trần cao thoáng hơn, Premium+ tối ưu sức chứa, Limousine sang trọng.
Dễ bảo dưỡng, phụ tùng sẵn, phù hợp doanh nghiệp khai thác dịch vụ liên tục.
Nhược điểm:
Thiết kế thiên hướng thương mại; cảm giác “sang” kém Solati ở bản tiêu chuẩn, muốn cao cấp phải lên Limousine (chi phí tăng).
Hộp số sàn 6 cấp ở hầu hết phiên bản: lái lâu trong đô thị có thể mệt hơn so với xe số tự động.
Khả năng cách âm ở bản Trend/Premium chỉ ở mức khá; khi đủ tải tiếng ồn gió và lốp vẫn hiện hữu.
Bản Premium+ 18 chỗ dài và cao: xoay trở phố hẹp, bãi đỗ chật cần lái quen tay.
Limousine giảm số ghế để tăng tiện nghi: không phù hợp đơn vị cần chở tối đa hành khách theo chuyến.
Câu hỏi thường gặp về Ford Transit 2026 (Trend, Premium, Premium+, Limousine)
Trả lời: Trend 16 chỗ 905 triệu; Premium 16 chỗ 999 triệu; Premium+ 18 chỗ 1,087 tỷ; Limousine 10 chỗ 1,388 tỷ; Limousine 12 chỗ 1,499 tỷ.
Trả lời: Do trước bạ 2% áp dụng toàn quốc, mức chênh rất nhỏ; ước tính: Trend ~930 triệu, Premium ~1,024 tỷ, Premium+ ~1,114 tỷ, Limousine 10 chỗ ~1,416 tỷ, Limousine 12 chỗ ~1,529 tỷ.
Trả lời: Thường có giảm tiền mặt, tặng phụ kiện, hỗ trợ lệ phí hoặc ưu đãi lãi suất; tùy thời điểm và từng đại lý.
Trả lời: Thực tế dao động khoảng 8,5 – 11,5 lít/100 km tùy tải trọng, tuyến đường và phong cách lái.
Trả lời: 16 chỗ (Trend, Premium), 18 chỗ (Premium+), Limousine 10–12 chỗ hướng đến dịch vụ cao cấp.
Trả lời: Phổ biến: Trắng, Bạc, Đen, Xám; bản Limousine có thể tùy chọn hoàn thiện nội thất theo nhu cầu đơn vị vận hành.
Trả lời: Diesel 2.3L TDCi (171 mã lực, 425 Nm), hộp số sàn 6 cấp, phù hợp khai thác vận tải thường xuyên.
Trả lời: Hệ thống đại lý Ford chính hãng toàn quốc; nên liên hệ đại lý gần bạn để nhận báo giá, khuyến mãi và gói vay 60–84 tháng phù hợp hồ sơ.
Trả lời: Trend tối ưu chi phí; Premium cân bằng tiện nghi; Premium+ tăng sức chứa 18 chỗ; Limousine phục vụ VIP/khách sạn, trải nghiệm cao cấp.
Trải nghiệm Ford tại nhà cùng An Giang Ford
- Không cần đến showroom, An Giang Ford mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Ford ưng ý ngay tại nhà.
- Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Ford mới nhất qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.
[Xem bảng giá Ford mới nhất tại đây]
Bảng Giá Xe Ford Tại Đồng Tháp
Bảng Giá Xe Ford Tại Rạch Giá + Phú Quốc











