Ford Everest 2026: Giá lăn bánh, thông số & khuyến mãi tháng 1/2026

Tổng hợp Ford Everest 2026: giá lăn bánh theo tỉnh, thông số kỹ thuật từng phiên bản 4×2/4×4, động cơ 2.0 (Bi-Turbo tùy bản), ADAS; khuyến mãi đại lý, tư vấn trả góp, mức tiêu hao nhiên liệu, màu xe, bảo hành – bảo dưỡng. Phù hợp gia đình cần SUV 7 chỗ khung gầm rời bền bỉ, rộng rãi, an toàn cho đô thị và đường dài.

Giá Ford Everest 2026 (bản tiêu chuẩn 4×2 & 4×4)

Tổng hợp giá Ford Everest 2026 theo phiên bản, kèm giá lăn bánh Ford Everest từng tỉnh và chương trình khuyến mãi/giảm giá mới nhất. bản tiêu chuẩn 1 cầu (4×2) và 2 cầu (4×4), hỗ trợ mua trả góp, quà tặng phụ kiện và đánh giá xe ô tô Ford Everest 2026 từ chuyên gia/người dùng để chọn phiên bản phù hợp nhu cầu đi phố lẫn đường dài.

Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)Ghi chú
Ambiente 2.0L AT 4x21.099.000.000đKhông cộng màu Trắng
Sport 2.0L AT 4x21.178.000.000đMàu Trắng tuyết +7.000.000đ
Sport Special Edition 2.0L AT 4x21.199.000.000đBản SE
Titanium 2.0L AT 4x21.299.000.000đMàu Trắng tuyết +7.000.000đ
Titanium+ 2.0L AT 4x41.468.000.000đMàu Trắng tuyết +7.000.000đ
Platinum 2.0L AT 4x41.545.000.000đMàu Trắng tuyết +7.000.000đ

Ghi chú: giá là giá khuyến nghị (chưa gồm phí lăn bánh). Everest phân phối 5 phiên bản chính (Ambiente, Sport, Titanium, Titanium+, Platinum). Giá khuyến nghị “từ 1,099 tỷ” theo Ford Việt Nam

> Xem chi tiết xe Everest Ambienta

> Xem chi tiết xe Everest Sport

> Xem chi tiết xe Everest Titanium 4x2

> Xem chi tiết xe Everest Titanium 4x4

> Xem chi tiết xe Everest Platinum

KHUYẾN MÃI THÁNG 12/2025

XePhiên bảnƯu đãi
RangerRaptor/Wildtrack/Stormtrak100% phí trước bạ
XLS (4x2/4x4)100% phí trước bạ
XL50% phí trước bạ
Everest

Titanium (4x4/4x2)Tặng 2 năm bảo hiểm vật chất + Camera 
Ambient/ Sport/ Sport Special EditionTặng Gói dán phim cách nhiệt 3M cao cấp Ford Advanced
Transit

Transit Trend  100% phí trước bạ
Transit Premium 16 Chỗ

Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ ƯU ĐÃI

    Hình thức thanh toán:

    Giá Ford Everest 2026 lăn bánh 1/2026 tại Hà Nội – TP.HCM – Các tỉnh

    Dưới đây là giá lăn bánh ước tính cho từng phiên bản Ford Everest 2026, tính với:

    • Lệ phí trước bạ 12% (Hà Nội), 10% (TP.HCM & đa số tỉnh)
    • Lệ phí biển số 20 triệu (Hà Nội/TP.HCM), 1 triệu (tỉnh)
    • Phí đăng kiểm 340.000đ
    • Phí đường bộ 1.560.000đ/12 tháng
    • Bảo hiểm TNDS bắt buộc 873.400đ.

    Chưa gồm bảo hiểm vật chất thân vỏ và phụ kiện. Giá niêm yết tham chiếu từ đại lý chính hãng; màu Trắng tuyết/Đỏ cam có thể cộng ~7 triệu theo một số nguồn.

    Phiên bảnHà Nội (VNĐ)TP.HCM (VNĐ)Các tỉnh (VNĐ)
    Ambiente 4×21.253.653.4001.231.673.4001.212.673.400
    Sport 2.0L 4×21.342.133.4001.318.573.4001.299.573.400
    Sport SE 4×21.365.653.4001.341.673.4001.322.673.400
    Titanium 4×21.477.653.4001.451.673.4001.432.673.400
    Titanium+ 4×41.666.933.4001.637.573.4001.618.573.400
    Platinum 4×41.753.173.4001.722.273.4001.703.273.400

    Mua Ford Everest 2026 trả góp: trả trước 20%, kỳ hạn 7 năm (84 tháng), bảng trả góp 1/2026

    • Mua Ford Everest trả góp 2026 với trả trước 20%, vay 80%, kỳ hạn 84 tháng (7 năm). Bảng trả góp Ford Everest thể hiện mức góp mỗi tháng theo phiên bản (Ambiente, Sport, Titanium, Titanium+, Platinum), lãi suất trả góp ô tô, tổng chi phí sở hữugiá lăn bánh khi mua trả góp.
    • Hỗ trợ tư vấn trả góp, hồ sơ trả góp, trả góp ngân hàng, ước tính bảo hiểm vật chấtphí đăng ký.
    Phiên bảnTrả trước 20% (VNĐ)Số tiền vay (VNĐ)Ước tính trả/tháng (84T)
    Ambiente 4×2219.800.000879.200.00014.824.000
    Sport 2.0L 4×2235.600.000942.400.00015.889.000
    Sport SE 4×2239.800.000959.200.00016.173.000
    Titanium 4×2259.800.0001.039.200.00017.522.000
    Titanium+ 4×4293.600.0001.174.400.00019.801.000
    Platinum 4×4309.000.0001.236.000.00020.840.000

    Ghi chú

    • Số liệu ước tính theo lãi suất 10,5%/năm, trả góp 84 tháng; chưa gồm bảo hiểm vật chất, phí dịch vụ ngân hàng.

    • Lãi suất thực tế, thời gian ưu đãi và điều kiện hồ sơ có thể khác giữa các ngân hàng/đại lý.

    • Có thể cộng chi phí màu đặc biệt (nếu áp dụng) và khuyến mãi sẽ làm thay đổi mức trả hàng tháng.

    Tư vấn chọn phiên bản Ford Everest 2026 phù hợp nhu cầu (Ambiente, Sport, Titanium, Titanium+, Platinum)

    Tư vấn chọn Ford Everest 2026 phù hợp: cân đối thói quen sử dụng, ngân sách và chi phí sở hữu. Tham khảo giá lăn bánh Ford Everest 2026 theo khu vực và phương án trả góp Ford Everest (trả trước 20%, vay 80%, kỳ hạn 84 tháng) để quyết định phiên bản tối ưu dài hạn.

    Nhu cầu sử dụngPhiên bản Ưu điểm thuyết phụcPhù hợp với ai
    Đi phố tiết kiệm chi phí, 7 chỗ đủ dùngAmbiente 4×2Giá “mềm”, trang bị an toàn cốt lõi, vận hành ổn định, chi phí nuôi xe thấp Gia đình trẻ, nhu cầu cơ bản, chạy phố là chính
    Phong cách thể thao, cân bằng phố & đường dàiSport 4×2 (hoặc Sport SE)Thiết kế năng động, trang bị nhỉnh hơn Ambiente, chi phí hợp lý; dễ tối ưuNgười trẻ, thích ngoại hình thể thao
    Gia đình đề cao tiện nghi & an toànTitanium 4×2Tiện nghi phong phú (tiện ích hỗ trợ lái, giải trí, cách âm tốt), vận hành êm; hợp lý cho ở tầm trung.Gia đình đi xa thường xuyên, cần trải nghiệm êm ái
    Đi tỉnh, đèo dốc, dã ngoại, đường hỗn hợpTitanium+ 4×4Dẫn động 4 bánh, nhiều chế độ địa hình, an toàn/tiện nghi cao; thuyết phục nếu cần linh hoạt mọi cung đường,Gia đình hay đi phượt, cung đường khó
    Trải nghiệm cao cấp, công nghệ “full option”Platinum 4×4Trang bị đỉnh, nội thất cao cấp, gói an toàn toàn diện; phù hợp khách đề cao hình ảnh và tiện nghiDoanh nhân, khách ưu tiên sang trọng & công nghệ

    Ngoại thất Ford Everest 2026: Thông số, thiết kế và so sánh phiên bản

    Ngoại thất Ford Everest 2026: Kích thước, khoảng sáng gầm, khả năng lội nước

    • Dài x Rộng x Cao: 4.914 × 1.923 × 1.842 (mm)

    • Chiều dài cơ sở: 2.900 mm (tăng 50 mm so với thế hệ trước)

    • Khoảng sáng gầm: 200 mm • Khả năng lội nước: 800 mm

    •  Kích thước lớn và trục cơ sở dài mang lại không gian ngồi thoải mái, tự tin khi đi đường ngập và địa hình.

    Khung gầm rời Body-on-frame & hệ thống treo Watts Linkage

    • Khung gầm rời (Body-on-frame) cho độ bền và khả năng chịu xoắn tốt khi off-road.

    • Treo trước độc lập, thanh cân bằng; treo sau ống giảm chấn lớn kèm liên kết Watts Linkage giúp thân xe ổn định ở tốc độ cao và khi chở đủ 7 người.

    • Phanh đĩa trước/sau tăng lực hãm, thẩm mỹ cho cụm mâm–phanh.

    Thân xe Everest – phong cách vuông vức, mạ chrome/đen hoá tuỳ phiên bản

    • Dáng vuông vức–cứng cáp, các đường nét rõ khối.

    • Titanium/Titanium+: nhiều chi tiết mạ chrome (tay nắm cửa, viền kính, ốp gương…) mang lại cảm giác cao cấp.

    • Sport: triết lý đen hoá (black-out) tăng chất thể thao.

    • Bậc bước tiêu chuẩn; gương chỉnh/gập điện tích hợp báo rẽ. Lưu ý: gương đặt ở góc chữ A có thể ảnh hưởng nhẹ tầm nhìn.

    Đuôi xe Ford Everest 2026 – đèn hậu LED nối liền, cốp điện rảnh tay

    • Cụm đèn hậu LED nối liền qua dải chữ EVEREST to bản, nhận diện rõ ràng.

    • Cốp điện & mở cốp rảnh tay (đá cốp) từ bản Sport trở lên.

    • Trang bị an toàn/tiện ích: camera lùi, cảm biến sau, đèn phanh trên cao, cánh lướt gió có đầy đủ trên cả 4 phiên bản.

    • Khoang hành lý: 576 lít, phù hợp nhu cầu gia đình/du lịch.

    Mâm & lốp – 18 inch hoặc 20 inch

    • Ambiente: mâm 18 inch, lốp 255/65R18.

    • Sport/Titanium/Titanium+: mâm 20 inch, lốp 255/55R20 (bản Sport hoàn thiện màu đen thể thao).

    So sánh ngoại thất Ford Everest 2026: Ambiente, Sport, Titanium, Titanium+

    Hạng mụcAmbienteTitaniumTitanium+
    Đèn trướcLED chữ CLED chữ C (nhiều trang trí chrome)LED chữ C + tự động chống chói/chiếu góc
    Lưới tản nhiệt & ốp ngoại thấtTiêu chuẩnMạ chrome sang trọngMạ chrome + nhận diện bản cao
    Camera/cảm biến trướcKhôngCamera 360° + cảm biếnCamera 360° + cảm biến
    Cốp điện / đá cốpKhông (tuỳ đại lý)Có / CóCó / Có
    Mâm & lốp18″ – 255/65R1820″ – 255/55R2020″ – 255/55R20
    Phong cách tổng thểThực dụng, tiết kiệmCân bằng, cao cấpĐầy đủ & cao cấp nhất

    Kết luận nhanh: “Bản nâng cấp nào ưu việt hơn?” (góc nhìn ngoại thất)

    • Ưu tiên phong cách thể thao/đậm cá tính: Sport (đen hoá, mâm 20″).

    • Ưu tiên công nghệ chiếu sáng & hỗ trợ quan sát: Titanium+ (chống chói, chiếu góc, camera 360°).

    • Ưu tiên cân bằng giữa sang–tiện ích: Titanium (chrome tinh tế, cốp rảnh tay).

    • Ưu tiên ngân sách nhưng vẫn giữ chất SUV khung rời: Ambiente.


    Nội thất Ford Everest 2026: Khoang lái, ghế, công nghệ – kèm so sánh phiên bản

    Nội thất Ford Everest 2026: Khoang lái, táp-lô phẳng, màn hình SYNC 4A

    Khoang lái Ford Everest 2026 theo triết lý đường thẳng, táp-lô phẳng giúp mở rộng không gian. Ở giữa là màn hình cảm ứng đặt dọc chạy SYNC 4A, phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số.

    • Vô-lăng 4 chấu bọc da, tích hợp phím ra lệnh giọng nói, đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm lượng, Cruise Control
    • Cụm đồng hồ kỹ thuật số: 8″ (Ambiente, Sport) • 12″ (Titanium, Titanium+).

    • Màn hình trung tâm: 10″ (Ambiente, Sport) • 12″ (Titanium, Titanium+).

    • Trung tâm điều khiển: bố trí cần số, phanh tay điện tử, Auto Hold. Titanium+ dùng cần số điện tử; các bản còn lại dùng cần số cơ.

    • Tiện ích sử dụng: bệ tì tay/hộc đồ cỡ lớn, nhiều khay để cốc quanh vị trí lái.


    So sánh nhanh – Bản nâng cấp nào “đáng tiền” ở mục khoang lái?

    • Thị giác & công nghệ hiển thị: Titanium/Titanium+ vượt trội nhờ màn hình 12″ + đồng hồ 12″.

    • Cảm giác sang & thao tác: Titanium+ ưu việt với cần số điện tử, cụm điều khiển hiện đại.

    • Tiết kiệm ngân sách: Sport giữ được đầy đủ tính năng cốt lõi, màn lớn 10″, đồng hồ 8″.

    Hệ thống ghế Ford Everest 2026: Ghế da, chỉnh điện, không gian 3 hàng

    Toàn bộ phiên bản bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng. Trên Titanium/Titanium+, ghế hành khách trước cũng chỉnh điện.
    Hàng ghế 2 có thể trượt tiến/lùi để nới khoảng để chân cho hàng 3. Tất cả hàng ghế đều có hộc để đồ, cổng sạc, cửa gió điều hoà.


    So sánh nhanh – Bản nào “ngồi sướng” hơn?

    • Đi một mình/đôi: Sport đủ tốt với ghế lái 8 hướng.

    • Gia đình nhiều người: Titanium trở lên thuận tiện hơn nhờ ghế phụ chỉnh điện và tiện nghi cho 3 hàng.

    • Tối đa tiện nghi: Titanium+ (đi kèm gói trang bị tổng thể cao hơn toàn xe).

    Công nghệ & kết nối Ford Everest 2026: SYNC 4A, FordPass, sạc không dây

    Everest 2026 nổi bật với SYNC 4A – điều khiển giọng nói tự nhiên; kết nối điện thoại (Apple CarPlay/Android Auto), USB/Bluetooth.
    modem kết nối để đồng bộ ứng dụng FordPass (theo dõi xe, khoá/mở cửa, tra cứu trạng thái) và sạc không dây tiện dụng.

    So sánh nhanh – Công nghệ bản nào đáng nâng cấp?

    • Hiển thị & giao diện: Titanium/Titanium+ nhờ màn 12″ cho trải nghiệm trực quan hơn.

    • Kết nối/tiện lợi: các bản đều có kết nối cần thiết; ưu tiên trải nghiệm mượt và nhìn “xịn”, hãy chọn Titanium+.

    Động cơ & hộp số Ford Everest 2026: 2.0 Turbo/2.0 Bi-Turbo, 6AT/10AT, 4×4

    • Titanium+ (4×4): 2.0 Bi-Turbo, 10 cấp SelectShift, mô-men xoắn 500 Nm, công suất 210 mã lực; nún xoay chọn chế độ vận hành; gài cầu điện tử với 2H/4H/4L (2 cầu nhanh, 2 cầu chậm) để vượt địa hình khó.

    • Ambiente/Sport/Titanium (RWD): 2.0 Turbo đơn, 6 cấp; công suất 170 mã lực, mô-men xoắn 405 Nm – tập trung êm ái và tiết kiệm hơn cho đô thị.

    • Chế độ lái: 6 chế độ (Thông thường, Tiết kiệm, Kéo tải, Trơn trượt, Bùn lầy, Cát).

    • Nhiên liệu: tương thích diesel sinh học B20; động cơ tinh chỉnh giảm rung/giật so với bản cũ.

    So sánh nhanh – Vận hành bản nào ưu việt hơn?

    • Sức kéo/địa hình: Titanium+ vượt trội nhờ Bi-Turbo 210hp/500Nm + 10AT + 4×4 (4H/4L).

    • Đi phố/tiết kiệm: Ambiente/Sport/Titanium hợp lý, êm và đủ lực cho nhu cầu hằng ngày.

    • Cân bằng sức mạnh & tiện nghi: Titanium (giữa hiệu năng – trang bị).

    An toàn Ford Everest 2026: ABS, EBD, ESP, 7 túi khí + gói hỗ trợ lái

    • Trang bị chuẩn cho cả 4 phiên bản: ABS, EBD, ESP, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, 7 túi khí
    • Bản cao bổ sung: Camera 360, Cảnh báo điểm mù (BLIS), Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), Cảnh báo chệch làn, Hỗ trợ giữ làn, Cảnh báo va chạm, Hỗ trợ phanh khẩn cấp.

    So sánh nhanh – An toàn bản nào toàn diện nhất?

    • Đầy đủ chủ động – quan sát toàn cảnh: Titanium+ (và Titanium tuỳ cấu hình) nhờ Camera 360 & gói hỗ trợ lái nâng cao.

    • Nhu cầu cơ bản: Ambiente/Sport vẫn đủ an toàn nền tảng (ABS/EBD/ESP/7 túi khí).


    Kết luận & gợi ý chọn phiên bản (nhìn từ Nội thất – Công nghệ – An toàn)

    • Ưu tiên trải nghiệm đỉnh cao (màn 12″, đồng hồ 12″, cần số điện tử, 4×4, an toàn đầy đủ): Titanium+.

    • Muốn cao cấp nhưng tiết kiệm hơn: Titanium (màn 12″, đồng hồ 12″, nhiều tiện nghi/ADAS).

    • Phong cách – ngân sách hợp lý: Sport (ngoại hình thể thao, nội thất đủ dùng).

    • Tối ưu chi phí nhưng giữ chất SUV 7 chỗ khung rời: Ambiente.

    Thông số kỹ thuật Ford Everest 2026 

    hạng mụcambiente
    4×2 • 6AT
    titanium
    4×2 • 6AT
    platinum
    4×4 • 10AT
    kích thước dxrxc (mm)4.914 × 1.923 × 1.842
    chiều dài cơ sở (mm)2.900
    khoảng sáng gầm (mm)200
    khả năng lội nước (mm)800
    dung tích bình nhiên liệu (l)80
    khung gầm / treo / phanhbody-on-frame • treo trước độc lập, thanh cân bằng • treo sau ống giảm chấn lớn + liên kết watts linkage • phanh đĩa trước/sau
    động cơ2.0 turbo đơn, diesel2.0 turbo đơn, diesel2.0 bi-turbo, diesel
    công suất cực đại170 ps @ 3.500 rpm170 ps @ 3.500 rpm210 ps @ 3.750 rpm
    mô-men xoắn cực đại405 nm @ 1.750–2.500 rpm405 nm @ 1.750–2.500 rpm500 nm @ 1.750–2.000 rpm
    hộp số / dẫn độngat 6 cấp • rwd (4×2)at 6 cấp • rwd (4×2)at 10 cấp selectshift • 4wd (4×4)
    chế độ láicơ bảncơ bản6 chế độ (thường/tiết kiệm/kéo tải/trơn trượt/bùn lầy/cát)
    mức tiêu thụ nl (l/100 km, tổ hợp)8,338,208,00
    mâm & lốp18″ • 255/65r1820″ • 255/55r2020″ • 255/55r20
    đèn trướcled chữ cled chữ c (chi tiết chrome)led matrix • tự động chống chói/chiếu góc
    lưới tản nhiệt & ốp ngoại thấttiêu chuẩnmạ chrome sang trọngmạ chrome + nhận diện “platinum”
    camera/cảm biến trướckhôngcamera 360° + cảm biếncamera 360° + cảm biến
    cốp điện / đá cốpkhông (tuỳ đại lý)có / cócó / có
    màn hình trung tâm10,1″ • sync 4 • carplay/android auto không dây • sạc không dây12″ • sync 4 • carplay/android auto không dây • sạc không dây12″ • sync 4 • carplay/android auto không dây • sạc không dây
    cụm đồng hồ sau vô-lăng8,0″12,4″12,4″
    ghế & tiện nghi chínhda/vinyl • ghế lái điện 8 hướngda/vinyl • ghế lái & ghế phụ điện 10 hướngda cao cấp • ghế trước thông gió/sưởi • ghế lái nhớ vị trí
    an toàn & hỗ trợ lái7 túi khí, abs/ebd/esp, hsa+ camera 360, blis, rcta, lka, aeb, acc*như titanium+ + âm thanh b&o

    So sánh Ford Everest 2026 với các SUV 7 chỗ khung rời cùng phân khúc (Fortuner, mu-X)

    Tổng quan nhanh: Đây là nhóm SUV “PPV” (ladder-frame, 7 chỗ), nổi bật nhờ gầm cao, khung rời bền bỉ và khả năng off-road. Ở Việt Nam, các đối thủ trực tiếp của Ford EverestToyota Fortuner và Isuzu mu-X.

    Ai hợp với xe nào?

    Ford Everest:

    • Ưu tiên động cơ mạnh + hộp số 10AT, kéo tải, đi nhiều địa hình, công nghệ giải trí màn 12″camera 360 phục vụ gia đình.
    • Phù hợp: khách hay đi xa, thích cảm giác lái đầm chắc, cần off-road thực thụ.

    Toyota Fortuner:

    • Độ bền – giữ giá; bản 2.8 4×4 mạnh, gầm cao, nhiều đại lý.
    • Phù hợp: mua xe lâu dài, ưu tiên chi phí sử dụng & giá trị bán lại.

    Isuzu mu-X:

    • Tiết kiệm, bền bỉ, gầm 235 mm, trang bị an toàn cơ bản đầy đủ; sức mạnh vừa phải.
    • Phù hợp: gia đình đi phố – đường trường tiết kiệm nhiên liệu, đề cao vận hành lành tính.

    Thế mạnh nổi bật của Ford Everest

    1. Hiệu năng: Bi-Turbo 210 mã lực/500 Nm + 10AT cho nước hậu tốt khi chở đủ tải, leo dốc, vượt địa hình.

    2. Không gian & tiện nghi: Kích thước tổng thể lớn, trục cơ sở 2.900 mm; màn trung tâm đến 12″, cụm đồng hồ 12,4″, SYNC 4/4A, sạc không dây, CarPlay/Android Auto không dây.

    3. Off-road thực thụ: Lội nước 800 mm, 6 chế độ địa hình, gài cầu điện tử, treo sau Watts Linkage vững chắc.

    4. Công nghệ an toàn: Camera 360, AEB, giữ làn, cảnh báo điểm mù… (tùy phiên bản), trải nghiệm hỗ trợ lái hiện đại trong phân khúc.

    Lưu ý: Trang bị có thể thay đổi theo phiên bản/lô xe và đại lý

    Ford Everest: Ưu điểm, Khuyết điểm 

    Ưu điểm (đáng cân nhắc)

    • Khung rời & treo sau Watts Linkage: vững chắc, êm khi chở đủ 7 người và đi đường xấu.

    • Khả năng đi địa hình/ngập nước: khoảng sáng gầm ~200 mm, lội nước đến 800 mm (theo cấu hình), tự tin mùa mưa.

    • Động cơ dầu 2.0L: bản Bi-Turbo (10AT, 4×4) mạnh, phản hồi tốt; bản Turbo đơn (6AT, 4×2) tiết kiệm – phù hợp đi phố.

    • Công nghệ & an toàn: màn hình lớn (tối đa 12″), SYNC 4A, nhiều ADAS ở bản cao (ACC, AEB, LKA, BLIS, camera 360°).

    • Không gian & thực dụng: trục cơ sở 2.900 mm, nhiều cổng sạc, cửa gió cho cả 3 hàng, khoang chứa đồ linh hoạt.

    • Cảm giác lái: vô-lăng đầm, thân xe chắc; 10AT sang số mượt ở bản cao.

    • Tính năng tiện dụng: cốp điện/đá cốp (tùy phiên bản), phanh tay điện tử & Auto Hold toàn dải.

    Khuyết điểm (cần lưu ý)

    • Tiếng ồn đặc trưng máy dầu: đã cải thiện, nhưng vẫn “rõ” hơn máy xăng khi tăng tốc.

    • Mâm 20 inch (bản cao): đẹp nhưng lốp mỏng hơn, cảm giác êm có thể kém hơn mặt đường xấu so với mâm 18″.

    • Tầm nhìn gương đặt ở cột A: có thể tạo “điểm mù” nhỏ ở góc chữ A.

    • Kích thước lớn: quay đầu/chui hầm chật khó hơn C-SUV; cần làm quen kích thước.

    • Trang bị phân hóa theo phiên bản: camera 360°, LED Matrix, 4×4… chủ yếu ở Titanium+/Platinum → chi phí cao hơn.

    • Chi phí dùng máy dầu chất lượng: cần đổ dầu đạt chuẩn; bảo dưỡng đúng khuyến cáo để giữ độ bền turbo/10AT.


    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1) Ford Everest có mấy phiên bản, khác nhau gì?
    Thường có: Ambiente (4×2, 6AT), Sport (4×2, 6AT), Titanium (4×2, 6AT), Titanium+ (4×4, 10AT) và một số đại lý có Platinum (4×4, 10AT). Bản càng cao càng nhiều công nghệ: LED Matrix, camera 360°, ADAS đầy đủ, 4×4 và màn hình lớn.

    2) Đi phố nhiều có nên chọn Everest?
    Được. Bản 4×2 (Turbo đơn, 6AT) đủ dùng, tiết kiệm và mượt trong đô thị. Hỗ trợ đỗ/quan sát như cảm biến, camera (tùy bản) giúp xoay trở. Nếu hay đi đường nhỏ/hầm hẹp, nên cân nhắc mâm 18″.

    3) Off-road hoặc đi tỉnh mùa mưa nên chọn bản nào?
    Titanium+ (4×4, 10AT, Bi-Turbo) là lựa chọn “chắc kèo”: có gài cầu điện tử, các chế độ địa hình, lội nước 800 mm (theo cấu hình), đèn LED cao cấp hỗ trợ lái đêm.

    4) Everest có tốn dầu không?
    Mức tiêu thụ phụ thuộc tải, cung đường và kiểu lái. Thực tế, 4×2 Turbo đơn tiết kiệm hơn; 4×4 Bi-Turbo mạnh mẽ nhưng tiêu thụ nhỉnh hơn khi off-road/kéo tải. Giữ lốp đúng áp suất và bảo dưỡng định kỳ để tối ưu.

    5) Bảo dưỡng & chi phí có cao không?
    Chi phí ở mức hợp lý trong nhóm SUV 7 chỗ máy dầu. Quan trọng là dùng dầu diesel đạt chuẩn, thay dầu đúng lịch, vệ sinh hệ nạp/làm mát turbo đúng khuyến cáo để xe bền và êm.

    Trải nghiệm Ford tại nhà cùng An Giang Ford

    • Không cần đến showroom, An Giang Ford mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Ford ưng ý ngay tại nhà.
    • Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Ford mới nhất qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.

     [Xem bảng giá Ford mới nhất tại đây]

    Bảng Giá Xe Ford Tại An Giang

    Bảng Giá Xe Ford Tại Đồng Tháp

    Bảng Giá Xe Ford Tại Rạch Giá + Phú Quốc

    Bảng Giá Xe Ford Tại Vĩnh Long

    Bảng Giá Xe Ford Tại Cần Thơ

    Bảng Giá Xe Ford Tại Cà Mau

    BÁO GIÁ ƯU ĐÃI

    Bạn cần tư vấn

    GỌI NGAY

    0914 008 335